Hibernian FC
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Motherwell FC

Ngoại hạng Scotland

Diễn biến - Kết quả Hibernian FC vs Motherwell FC

Hibernian FC Hibernian FC
Phút
Motherwell FC Motherwell FC
Nicky Cadden Thẻ vàng
89'
87'
Thay người Stephen Odonnell
Martin Boyle Thẻ vàng
84'
83'
Thay người Callum Hendry
74'
Thẻ vàng Lukas Fadinger
73'
Thay người Ibrahim Said
73'
Thay người Johnny Koutroumbis
73'
Thay người Oscar Priestman
Miguel Chaiwa Thẻ vàng
71'
Ante Suto Thay người
70'
67'
Thẻ vàng thứ hai Elliot Watt
66'
Thẻ vàng Callum Slattery
62'
Video hỗ trợ trọng tài Stephen Welsh
Dane Scarlett Thay người
59'
53'
Thẻ vàng Regan Charles-Cook
Josh Mulligan Thẻ vàng
53'
Daniel Barlaser Thay người
46'
Josh Mulligan Thay người
46'
Jamie McGrath Thẻ vàng
45+3'
35'
Bàn thắng Lukas Fadinger
32'
Thẻ vàng Elliot Watt
Grant Hanley Thay người
16'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian FC VS Motherwell FC

Hibernian FC Hibernian FC
 Motherwell FC Motherwell FC
7
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
9
 
Sút bóng
 
14
1
 
Sút cầu môn
 
6
93
 
Tấn công
 
65
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
3
 
Cản bóng
 
1
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
49%
 
TL kiểm soát bóng
 
51%
38%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
62%
368
 
Chuyền bóng
 
394
78%
 
TL chuyền bóng thành công
 
83%
14
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
0
16
 
Tắc bóng
 
6
5
 
Rê bóng
 
9
16
 
Quả ném biên
 
21
16
 
Tắc bóng thành công
 
7
2
 
Cắt bóng
 
1
7
 
Tạt bóng thành công
 
4
0
 
Kiến tạo
 
1
24
 
Chuyền dài
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Sallinger R.
21
Obita J.
33
Bushiri R.
5
OHora W.
19
Cadden N.
11
Newell J.
14
Chaiwa M.
25
Passlack F.
17
McGrath J.
47
O.Elding
10
Boyle M.
Hibernian FC Hibernian FC 3-4-1-2
4-2-3-1 Motherwell FC  Motherwell FC
1
Sallinger R.
21
Obita J.
33
Bushiri R.
5
OHora W.
19
Cadden N.
11
Newell J.
14
Chaiwa M.
25
Passlack F.
17
McGrath J.
47
O.Elding
10
Boyle M.
31
M.Connelly
7
Sparrow T.
4
Gordon L.
57
Welsh S.
45
Emmanuel M. L.
20
Watt E.
12
Fadinger L.
77
Charles-Cook R.
8
Slattery C.
18
Maswanhise T.
21
Just E.

Substitutes

31
M.Connelly
7
Sparrow T.
4
Gordon L.
57
Welsh S.
45
Emmanuel M. L.
20
Watt E.
12
Fadinger L.
77
Charles-Cook R.
8
Slattery C.
18
Maswanhise T.
21
Just E.
Đội hình dự bị
Hibernian FC Hibernian FC
Barlaser D. 22
J.Mulligan 20
Scarlett D. 44
Suto A. 77
Smith J. 13
Iredale J. 15
Campbell J. 32
Cadden Ch. 12
Motherwell FC Motherwell FC
90 Said I.
25 Priestman O.
66 Hendry C.
2 O''Donnell S.
1 Aston Oxborough
19 Nicholson S.
28 L.Ross
14 Robinson Z.
Huấn luyện viên
David Gray
Jens Berthel Askou