23:30 ngày 14-02-2026
Hirnyk Kryvyi Rih
Đã kết thúc 0 - 4 Xem Live (0 - 4)
Maccabi Netanya

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Hirnyk Kryvyi Rih vs Maccabi Netanya

Hirnyk Kryvyi Rih Hirnyk Kryvyi Rih
Phút
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Ze Turbo Thay người
82'
81'
Thay người Yuval Sade
81'
Thay người Li On Mizrahi
Emmanuel Banda Thay người
75'
Virgile Pinson Thay người
75'
Miladin Stevanovic Thẻ vàng thứ hai
72'
71'
Thẻ vàng Amit Gertel
Miladin Stevanovic Thẻ vàng
69'
67'
Thay người Amit Gertel
67'
Thay người Maxim Plakushchenko
67'
Thay người Wylan Cyprien
55'
Video hỗ trợ trọng tài Basam Zaarura
Ahmed Taha Thay người
46'
Iyad Abu Abaid Thẻ vàng
40'
Nevo Shedo Thay người
31'
30'
Bàn thắng Bakary Konate
Christ Tiehi Thẻ vàng
29'
27'
Bàn thắng Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
21'
Bàn thắng Oz Bilu
1'
Bàn thắng Rotem Keller

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hirnyk Kryvyi Rih VS Maccabi Netanya

Hirnyk Kryvyi Rih Hirnyk Kryvyi Rih
 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
7
 
Sút bóng
 
19
2
 
Sút cầu môn
 
7
61
 
Tấn công
 
52
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
8
1
 
Cản bóng
 
4
17
 
Đá phạt trực tiếp
 
12
45%
 
TL kiểm soát bóng
 
55%
55%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
45%
371
 
Chuyền bóng
 
451
79%
 
TL chuyền bóng thành công
 
86%
12
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
4
 
Tắc bóng
 
5
2
 
Rê bóng
 
2
20
 
Quả ném biên
 
10
5
 
Tắc bóng thành công
 
8
9
 
Cắt bóng
 
10
1
 
Tạt bóng thành công
 
0
26
 
Chuyền dài
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Lior Gliklich
14
Jaber A.
4
Abaid A.
66
Stevanovic M.
16
Shaker M.
5
Habashi A.
8
Elmkies I.
25
Iyad Khalaili
23
Damascan V.
27
Tiehi C.
7
Sefer A.
Hirnyk Kryvyi Rih Hirnyk Kryvyi Rih 4-2-3-1
4-1-4-1 Maccabi Netanya  Maccabi Netanya
31
Lior Gliklich
14
Jaber A.
4
Abaid A.
66
Stevanovic M.
16
Shaker M.
5
Habashi A.
8
Elmkies I.
25
Iyad Khalaili
23
Damascan V.
27
Tiehi C.
7
Sefer A.
45
Niv Antman
26
Karem Jaber
5
Kulikov D.
6
Bakary Konate
72
Rotem Keller
32
Ouattara Mohammed A.
10
Bilu O.
15
Levi M.
16
Zaarura B.
91
Heriberto Tavares
83
Matheus Davo

Substitutes

45
Niv Antman
26
Karem Jaber
5
Kulikov D.
6
Bakary Konate
72
Rotem Keller
32
Ouattara Mohammed A.
10
Bilu O.
15
Levi M.
16
Zaarura B.
91
Heriberto Tavares
83
Matheus Davo
Đội hình dự bị
Hirnyk Kryvyi Rih Hirnyk Kryvyi Rih
Ganaem I. 6
Idan Goren 77
Guy Herman 99
Iyad Hutba 29
Virgile Pinson 10
Shedo N. 91
Taha A. 15
Ze Turbo 9
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
4 Itay Ben Shabat
75 Daniel Cohen
25 Cyprien W.
44 Benny Feldman
24 Gertel A.
77 Li On Mizrahi
7 Plakushchenko M.
8 Yuval Sade
Huấn luyện viên
Adham Hadia
Benyamin Lamm