5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Nhật Bản - Chủ nhật, 06/04 Vòng 9
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live Đặt cược
(1 - 1)
Cerezo Osaka
Edion Peace Wing Hiroshima
Trong lành, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.92
+0.75
0.98
O 2.5
0.98
U 2.5
0.90
1
1.70
X
3.90
2
4.90
Hiệp 1
-0.25
0.89
+0.25
1.01
O 0.5
0.35
U 0.5
2.10

Diễn biến chính

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Sho Sasaki match yellow.png
8'
15'
match goal 0 - 1 Lucas Fernandes
Kiến tạo: Sota Kitano
Naoto Arai 1 - 1
Kiến tạo: Germain Ryo
match goal
18'
22'
match yellow.png Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Tsukasa Shiotani
Ra sân: Naoto Arai
match change
46'
Sota Nakamura
Ra sân: Valere Germain
match change
46'
56'
match change Niko Takahashi
Ra sân: Kyohei Noborizato
Daiki Suga match yellow.png
57'
Shunki Higashi
Ra sân: Daiki Suga
match change
58'
62'
match change Shion Homma
Ra sân: Lucas Fernandes
62'
match change Masaya Shibayama
Ra sân: Thiago Andrade
Mutsuki Kato
Ra sân: Naoki Maeda
match change
66'
80'
match change Hinata Kida
Ra sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
80'
match change Vitor Frezarin Bueno
Ra sân: Sota Kitano
Shuto Nakano match yellow.png
80'
Hayato Araki 2 - 1
Kiến tạo: Sota Nakamura
match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
3
 
Phạt góc
 
3
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
13
9
 
Sút Phạt
 
10
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
464
 
Số đường chuyền
 
481
81%
 
Chuyền chính xác
 
81%
10
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Cứu thua
 
2
22
 
Rê bóng thành công
 
23
4
 
Substitution
 
5
2
 
Đánh chặn
 
4
35
 
Ném biên
 
21
0
 
Dội cột/xà
 
1
22
 
Cản phá thành công
 
23
11
 
Thử thách
 
6
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
35
 
Long pass
 
14
124
 
Pha tấn công
 
74
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Tsukasa Shiotani
39
Sota Nakamura
24
Shunki Higashi
51
Mutsuki Kato
26
Jung Min Gi
3
Taichi Yamasaki
32
Sota Koshimichi
20
Shion Inoue
40
Motoki Ohara
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4-3-3
1
Osako
19
Sasaki
4
Araki
15
Nakano
18
Suga
14
Tanaka
6
Kawabe
13
Arai
98
Germain
41
Maeda
9
Ryo
21
Hyeon
16
Okuda
3
Shindo
33
Nishio
6
Noborizato
38
Kitano
10
Tanaka
13
Nakajima
77
Fernandes
9
Ratao
11
Andrade

Substitutes

22
Niko Takahashi
48
Masaya Shibayama
19
Shion Homma
55
Vitor Frezarin Bueno
5
Hinata Kida
47
Kazuma Makiguchi
7
Satoki Uejo
24
Jaroensak Wonggorn
8
Shinji Kagawa
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Tsukasa Shiotani 33
Sota Nakamura 39
Shunki Higashi 24
Mutsuki Kato 51
Jung Min Gi 26
Taichi Yamasaki 3
Sota Koshimichi 32
Shion Inoue 20
Motoki Ohara 40
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
22 Niko Takahashi
48 Masaya Shibayama
19 Shion Homma
55 Vitor Frezarin Bueno
5 Hinata Kida
47 Kazuma Makiguchi
7 Satoki Uejo
24 Jaroensak Wonggorn
8 Shinji Kagawa

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
54.67% Kiểm soát bóng 48%
11.67 Phạm lỗi 8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (13trận)
Chủ Khách
Cerezo Osaka (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
3
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
1
1
1