21:00 ngày 21-02-2026
Hradec Kralove
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Zlin

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả Hradec Kralove vs Zlin

Hradec Kralove Hradec Kralove
Phút
Zlin Zlin
89'
Thay người Matej Koubek
Samuel Dancak Thẻ vàng
86'
79'
Thay người Jakub Cernin
Mick van Buren Thay người
75'
Lukas Cmelik Thay người
74'
65'
Thay người Stanley Kanu
Jakub Hodek Thay người
64'
Daniel Trubac Thẻ vàng
54'
48'
Thẻ vàng Cletus Nombil
46'
Thay người Tom Ulbrich

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hradec Kralove VS Zlin

Hradec Kralove Hradec Kralove
 Zlin Zlin
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Sút bóng
 
7
1
 
Sút cầu môn
 
2
102
 
Tấn công
 
76
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
5
 
Cản bóng
 
1
15
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
66%
 
TL kiểm soát bóng
 
34%
63%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
37%
466
 
Chuyền bóng
 
246
79%
 
TL chuyền bóng thành công
 
62%
11
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
1
5
 
Tắc bóng
 
9
5
 
Rê bóng
 
6
30
 
Quả ném biên
 
22
5
 
Tắc bóng thành công
 
9
8
 
Cắt bóng
 
17
6
 
Tạt bóng thành công
 
1
29
 
Chuyền dài
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Zadrazil A.
25
Frantisek Cech
5
Cihak F.
7
Jakub Uhrincat
26
Horak D.
11
Dancak S.
27
Trubac D.
28
Kucera J.
6
Pilar V.
58
Vlkanova A.
18
Regza M.
Hradec Kralove Hradec Kralove 3-4-2-1
4-2-3-1 Zlin  Zlin
12
Zadrazil A.
25
Frantisek Cech
5
Cihak F.
7
Jakub Uhrincat
26
Horak D.
11
Dancak S.
27
Trubac D.
28
Kucera J.
6
Pilar V.
58
Vlkanova A.
18
Regza M.
17
Dostal S.
39
Krapka A.
25
Jugas J.
28
Kolar J.
22
Fukala M.
6
Didiba J.
19
Cletus Nombil
23
Kopecny M.
8
David Machalik
16
Petruta S.
88
Poznar T.

Substitutes

17
Dostal S.
39
Krapka A.
25
Jugas J.
28
Kolar J.
22
Fukala M.
6
Didiba J.
19
Cletus Nombil
23
Kopecny M.
8
David Machalik
16
Petruta S.
88
Poznar T.
Đội hình dự bị
Hradec Kralove Hradec Kralove
Cmelik L. 9
Hodek J. 14
Kubr L. 77
Mihalik O. 17
Elione Neto 19
Matyas Vagner 20
van Buren M. 10
Patrik Vizek 1
Zlin Zlin
30 Branecky L.
24 Cernin J.
37 Fojtu T.
91 Kalabiska J.
14 Stanley Kanu
15 Koubek M.
10 Pesek J.
4 Tom Ulbrich
Huấn luyện viên
David Horejs
Bronislav Cervenka