04:30 ngày 26-07-2026
Huachipato
Đã kết thúc 3 - 3 Xem Live (1 - 0)
Cobresal

VĐQG Chilê

Diễn biến - Kết quả Huachipato vs Cobresal

Huachipato Huachipato
Phút
Cobresal Cobresal
Lionel Altamirano Bàn thắng
90+6'
Kevin Altez Thẻ đỏ
85'
83'
Thay người Bryan Andres Carvallo Utreras
Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar Bàn thắng
81'
81'
Thay người Franco Bechtholdt
Renzo Malanca Thay người
79'
Mario Briceno Video hỗ trợ trọng tài
77'
Alvaro Abarzua Thay người
72'
70'
Bàn phản lưới nhà Pablo Nicolas Vargas Romero
69'
Thay người Cesar Augusto Yanis Velasco
61'
Thẻ vàng Steffan Pino Briceno
Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar Thay người
60'
56'
Bàn thắng Julian Brea
49'
Bàn thắng Steffan Pino Briceno
46'
Thay người Agustin Nadruz
46'
Thay người Steffan Pino Briceno
Rafael Antonio Caroca Cordero Bàn thắng
14'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Huachipato VS Cobresal

Huachipato Huachipato
 Cobresal Cobresal
4
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (HT)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
15
 
Sút bóng
 
17
5
 
Sút cầu môn
 
6
120
 
Tấn công
 
77
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
4
 
Cản bóng
 
5
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
6
65%
 
TL kiểm soát bóng
 
35%
65%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
35%
557
 
Chuyền bóng
 
307
87%
 
TL chuyền bóng thành công
 
75%
6
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
5
11
 
Tắc bóng
 
11
7
 
Rê bóng
 
1
16
 
Quả ném biên
 
19
1
 
Sút trúng cột dọc
 
1
11
 
Tắc bóng thành công
 
11
8
 
Cắt bóng
 
11
11
 
Tạt bóng thành công
 
2
1
 
Kiến tạo
 
1
46
 
Chuyền dài
 
24
1.74
 
Expected Goals (xG)
 
1.03

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Christian Bravo
27
Lucas Velásquez
8
Vargas N.
5
Caroca R.
2
Guaiquil G.
10
Canete M.
24
Leon Munoz M. A.
6
Sepulveda C.
7
Briceno M.
9
Altamirano L.
30
Kevin Altez
Huachipato Huachipato 4-3-3
4-3-3 Cobresal  Cobresal
12
Christian Bravo
27
Lucas Velásquez
8
Vargas N.
5
Caroca R.
2
Guaiquil G.
10
Canete M.
24
Leon Munoz M. A.
6
Sepulveda C.
7
Briceno M.
9
Altamirano L.
30
Kevin Altez
12
Santander A.
22
Astudillo A.
18
Christian Moreno
20
Tiznado J.
15
Castillo A.
13
Valenzuela B.
17
Fuentes E.
38
Villagran
11
Brea
37
Espinoza M.
39
J. Morales

Substitutes

12
Santander A.
22
Astudillo A.
18
Christian Moreno
20
Tiznado J.
15
Castillo A.
13
Valenzuela B.
17
Fuentes E.
38
Villagran
11
Brea
37
Espinoza M.
39
J. Morales
Đội hình dự bị
Huachipato Huachipato
Ampuero 18
Javier Carcamo 22
Cruzat I. 49
Figueroa J. 11
Carlos Herrera 21
Malanca R. 13
Rodriguez M. 15
Torrejon M. 51
Cobresal Cobresal
10 Carvallo U. B. A.
32 Frias F.
5 Nadruz A.
36 Olguin M.
23 Pacheco G.
8 Pino S.
6 Valencia E.
7 Yanis C.
Huấn luyện viên
Jaime Garcia
Gustavo Huerta