IK Brage
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
IFK Norrkoping

Hạng Nhất Thụy Điển

Diễn biến - Kết quả IK Brage vs IFK Norrkoping

IK Brage IK Brage
Phút
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
87'
Thay người Ture Sandberg
Gustav Nordh Thay người
83'
80'
Thẻ vàng Moutaz Neffati
Haris Brkic Thẻ vàng
76'
67'
Thay người Tim Prica
67'
Thay người Filip Dagerstal
Alex Mortensen Thay người
67'
Anders Hellblom Thay người
66'
Haris Brkic Thay người
66'
Anton Lundin Thẻ vàng
60'
46'
Thẻ vàng Viggo Olle Falth
46'
Thay người Viggo Olle Falth
45+2'
Thay người Theo Krantz
Lorik Konjuhi Thay người
41'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IK Brage VS IFK Norrkoping

IK Brage IK Brage
 IFK Norrkoping IFK Norrkoping
12
 
Phạt góc
 
4
10
 
Phạt góc (HT)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Sút bóng
 
5
3
 
Sút cầu môn
 
0
73
 
Tấn công
 
64
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
18
49%
 
TL kiểm soát bóng
 
51%
53%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
47%
18
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
1
25
 
Quả ném biên
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Frodig V.
4
Malte Persson
22
Stagaard T.
2
Zetterstrom A.
23
Horberg F.
28
Gideon Granstrom
10
Gustav Berggren
8
Sporrong A.
17
Pontus Jonsson
11
Lundin A.
15
Stark O.
IK Brage IK Brage 4-3-3
4-3-3 IFK Norrkoping  IFK Norrkoping
1
Frodig V.
4
Malte Persson
22
Stagaard T.
2
Zetterstrom A.
23
Horberg F.
28
Gideon Granstrom
10
Gustav Berggren
8
Sporrong A.
17
Pontus Jonsson
11
Lundin A.
15
Stark O.
91
Nilsson D.
37
Neffati M.
23
Opsahl A.
24
Eriksson A.
4
Weber J.
34
Sernelius N.
20
Bronner A.
8
Ryan Lee Nelson
10
Aleksanjan A.
5
Nyman C.
11
Jemal E.

Substitutes

91
Nilsson D.
37
Neffati M.
23
Opsahl A.
24
Eriksson A.
4
Weber J.
34
Sernelius N.
20
Bronner A.
8
Ryan Lee Nelson
10
Aleksanjan A.
5
Nyman C.
11
Jemal E.
Đội hình dự bị
IK Brage IK Brage
Adrian Engdahl 13
Guadagno J. 30
Anders Hellblom 24
Lorik Konjuhi 5
Larsen M. 7
Mortensen A. 12
Gustav Nordh 20
Skille J. 14
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
6 Viktor Christiansson
25 Dagerstal F.
3 Falth V. O.
1 Krantz
19 Leo Lif
9 Prica T.
38 Ture Sandberg
17 Tamba A.
Huấn luyện viên
Janne Mian
Martin Falk