Imabari FC
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Osaka FC

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Imabari FC vs Osaka FC

Imabari FC Imabari FC
Phút
Osaka FC Osaka FC
Yoshiaki Komai Thẻ vàng
90+3'
Junya Kato Thay người
84'
80'
Thay người Kazuki Fukui
Masamichi Hayashi Thay người
79'
Kyota Mochii Thay người
79'
Yuri Takeuchi Thay người
79'
Gabriel Gomes Ferreira Thẻ đỏ
75'
72'
Thay người Shunsuke Tachino
Takatora Kondo Thay người
69'
Taiga Son Thẻ vàng
67'
59'
Thay người Ryusei Nose
59'
Thay người Hagumi Wada
Rei Umeki Bàn thắng
50'
46'
Thay người Yoko Iesaka
37'
Thẻ vàng Takumi Shimad
Yoshiaki Komai Bàn thắng
32'
20'
Thẻ vàng Kodai Dohi
11'
Thẻ vàng Rikuto Kubo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Imabari FC VS Osaka FC

Imabari FC Imabari FC
 Osaka FC Osaka FC
1
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (HT)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
6
 
Sút bóng
 
4
3
 
Sút cầu môn
 
0
81
 
Tấn công
 
109
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
38%
 
TL kiểm soát bóng
 
62%
47%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Yamamoto T.
15
Gabriel Gomes Ferreira
3
Son T.
33
Shuta Sasa
6
Kajiura Y.
20
Rodrigo Souza Nascimento
8
Komai Y.
5
Hikaru Arai
37
Umeki R.
14
Mori K.
10
Junio E.
Imabari FC Imabari FC 3-1-4-2
4-4-2 Osaka FC  Osaka FC
16
Yamamoto T.
15
Gabriel Gomes Ferreira
3
Son T.
33
Shuta Sasa
6
Kajiura Y.
20
Rodrigo Souza Nascimento
8
Komai Y.
5
Hikaru Arai
37
Umeki R.
14
Mori K.
10
Junio E.
1
Hiromichi Sugawara
37
Tsutsumi S.
40
Kawakami R.
23
Takuya Akiyama
13
Mima K.
10
Rikuto Kubo
26
Dohi K.
7
KITSUI Takahiro
28
Toya T.
9
Takumi Shimad
29
Ryunosuke Sugawara

Substitutes

1
Hiromichi Sugawara
37
Tsutsumi S.
40
Kawakami R.
23
Takuya Akiyama
13
Mima K.
10
Rikuto Kubo
26
Dohi K.
7
KITSUI Takahiro
28
Toya T.
9
Takumi Shimad
29
Ryunosuke Sugawara
Đội hình dự bị
Imabari FC Imabari FC
Takeuchi Y. 24
Mochii K. 17
Hayashi M. 17
Kato J. 77
Tachikawa K. 1
Riki Sato 25
Tanque W. d. S. 11
Kengo Furuyama 29
Osaka FC Osaka FC
41 Ryusei Nose
17 Wada H.
6 Shunsuke Tachino
22 Fukui K.
51 Noa Sekinuma
4 Ryoji Yamashita
14 Sumida S.
88 Kohei Matsumoto
Huấn luyện viên
Keiji Kuraishi