Ipswich
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Leicester City

Hạng Nhất Anh

Diễn biến - Kết quả Ipswich vs Leicester City

Ipswich Ipswich
Phút
Leicester City Leicester City
90'
Thay người Joe Aribo
Jack Taylor Thay người
85'
Chuba Akpom Thay người
85'
83'
Thay người Jordan Ayew
82'
Thay người Hamza Choudhury
Sindre Walle Egeli Bàn thắng
76'
71'
Thay người Divine Mukasa
70'
Thay người Jordan James
Sindre Walle Egeli Thay người
69'
George Hirst Thay người
69'
Jack Clarke Thay người
60'
Marcelino Nunez Thẻ vàng
58'
51'
Thẻ vàng Bobby Reid
39'
Bàn thắng Patson Daka
Wes Burns Thẻ vàng
34'
19'
Thẻ vàng Luke Thomas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ipswich VS Leicester City

Ipswich Ipswich
 Leicester City Leicester City
8
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
16
 
Sút bóng
 
7
2
 
Sút cầu môn
 
3
121
 
Tấn công
 
72
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
9
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
5
 
Cản bóng
 
2
15
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
64%
 
TL kiểm soát bóng
 
36%
61%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
39%
489
 
Chuyền bóng
 
278
85%
 
TL chuyền bóng thành công
 
66%
14
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Việt vị
 
2
46
 
Đánh đầu
 
28
26
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cứu thua
 
2
10
 
Tắc bóng
 
9
10
 
Rê bóng
 
8
28
 
Quả ném biên
 
11
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
10
 
Tắc bóng thành công
 
9
6
 
Cắt bóng
 
16
9
 
Tạt bóng thành công
 
1
0
 
Kiến tạo
 
1
31
 
Chuyền dài
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Walton C.
3
Davis L.
4
Kipre C.
26
D.O'Shea
19
Furlong D.
6
Neil D.
5
Matusiwa A.
33
Mehmeti A.
32
Nunez M.
7
Burns W.
31
Azon I.
Ipswich Ipswich 4-2-3-1
4-2-3-1 Leicester City  Leicester City
28
Walton C.
3
Davis L.
4
Kipre C.
26
D.O'Shea
19
Furlong D.
6
Neil D.
5
Matusiwa A.
33
Mehmeti A.
32
Nunez M.
7
Burns W.
31
Azon I.
1
Stolarczyk J.
21
Pereira R.
5
Okoli C.
4
Nelson B.
33
Thomas L.
8
Winks H.
22
Skipp O.
7
Fatawu I.
14
Reid B.
10
Mavididi S.
20
Daka P.

Substitutes

1
Stolarczyk J.
21
Pereira R.
5
Okoli C.
4
Nelson B.
33
Thomas L.
8
Winks H.
22
Skipp O.
7
Fatawu I.
14
Reid B.
10
Mavididi S.
20
Daka P.
Đội hình dự bị
Ipswich Ipswich
Clarke J. 47
Hirst G. 9
Taylor J. 14
S.Egeli 8
McAteer K. 20
Greaves J. 24
Palmer A. 1
Cajuste J. 12
Leicester City Leicester City
17 Choudhury H.
6 James J.
29 Mukasa D.
12 Dujuan Richards
18 Aribo J.
24 Lascelles J.
56 Aluko O.
51 French H.
Huấn luyện viên
Kieran McKenna
Marti Cifuentes