23:30 ngày 15-09-2026
Ironi Tiberias
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 0)
Hapoel Jerusalem

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem

Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Phút
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Ziv Morgan Bàn thắng
90+2'
90'
Thẻ vàng Yanai Distalfeld
Chris Kouakou Thẻ vàng
88'
Agam Yehuda Thay người
87'
77'
Bàn thắng Andrew Idoko
Artur Miranyan Thay người
76'
Samir Farhud Thay người
76'
70'
Thay người Edward Chilufya
Gabi Maatuk Thay người
63'
62'
Thay người Idan Cohen
58'
Thẻ vàng Omer Agvadish
47'
Bàn thắng Nadim Vrasana
46'
Thay người Yanai Distalfeld
46'
Thay người Nadim Vrasana
46'
Thay người Tamir Haimovich
43'
Thẻ vàng Dappa I.
Qays Ghanem Bàn thắng
41'
37'
Thẻ vàng Omer Abuhav
29'
Thẻ vàng Ohad Almagor

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ironi Tiberias VS Hapoel Jerusalem

Ironi Tiberias Ironi Tiberias
 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
5
 
Phạt góc
 
8
2
 
Phạt góc (HT)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
5
8
 
Sút bóng
 
14
3
 
Sút cầu môn
 
3
44
 
Tấn công
 
52
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
1
 
Cản bóng
 
5
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
6
45%
 
TL kiểm soát bóng
 
55%
45%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
55%
412
 
Chuyền bóng
 
500
81%
 
TL chuyền bóng thành công
 
88%
6
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
8
 
Tắc bóng
 
9
7
 
Rê bóng
 
5
14
 
Quả ném biên
 
15
1
 
Sút trúng cột dọc
 
2
9
 
Tắc bóng thành công
 
9
5
 
Cắt bóng
 
9
4
 
Tạt bóng thành công
 
5
1
 
Kiến tạo
 
2
23
 
Chuyền dài
 
15
1.2
 
Expected Goals (xG)
 
1.52
1.68
 
xG trúng đích
 
1.97

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Ido Sharon
14
Sanker G.
13
Morgan Z.
37
Baco O.
17
Ron Unger
30
Badjie M.
23
Kouakou C.
18
Shamir E.
8
Cohen A.
84
Gbamble B. N. J.
12
Ghanem Q.
Ironi Tiberias Ironi Tiberias 5-3-2
4-4-2 Hapoel Jerusalem  Hapoel Jerusalem
22
Ido Sharon
14
Sanker G.
13
Morgan Z.
37
Baco O.
17
Ron Unger
30
Badjie M.
23
Kouakou C.
18
Shamir E.
8
Cohen A.
84
Gbamble B. N. J.
12
Ghanem Q.
55
Zamir N.
16
Omer Agvadish
4
Kay Laish Y.
3
Noam Gil Malmud
20
Ofek Nadir
7
Almagor O.
91
Tiehi C.
14
Abuhav O.
25
Idoko A.
17
Sani A.
33
Dappa I.

Substitutes

55
Zamir N.
16
Omer Agvadish
4
Kay Laish Y.
3
Noam Gil Malmud
20
Ofek Nadir
7
Almagor O.
91
Tiehi C.
14
Abuhav O.
25
Idoko A.
17
Sani A.
33
Dappa I.
Đội hình dự bị
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Gad Amos 1
Nehoray Chen 5
Farhud S. 11
Maatuk G. 19
Miranyan A. 99
Bar Nawi 16
Sardal Y. 21
Agam Yehuda 77
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
26 Idan Cohen
11 Distalfeld Y.
1 Ben Gordin Anbary
22 Haimovich T.
8 Madmon I.
18 Li On Mizrahi
23 Shprauo N.
19 Nadim Vrasana
Huấn luyện viên
Ziv Arie