00:30 ngày 22-02-2026
Ironi Tiberias
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 0)
Hirnyk Kryvyi Rih

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Ironi Tiberias vs Hirnyk Kryvyi Rih

Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Phút
Hirnyk Kryvyi Rih Hirnyk Kryvyi Rih
Guy Hadida Bàn thắng
90+5'
Yonatan Teper Thẻ vàng
90+1'
89'
Thay người Idan Goren
Eitan Velblum Thay người
86'
80'
Thẻ vàng Christ Tiehi
Peter Godly Michael Thay người
77'
Yonatan Teper Thay người
77'
77'
Thay người Virgile Pinson
74'
Bàn thắng Asil Knani
70'
Thay người Emmanuel Banda
70'
Thay người Asil Knani
Stanislav Bilenkyi Bàn thắng
68'
63'
Thẻ vàng Vitalie Damascan
46'
Thay người Ze Turbo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ironi Tiberias VS Hirnyk Kryvyi Rih

Ironi Tiberias Ironi Tiberias
 Hirnyk Kryvyi Rih Hirnyk Kryvyi Rih
6
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
15
 
Sút bóng
 
6
5
 
Sút cầu môn
 
3
129
 
Tấn công
 
104
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
73
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
2
 
Cản bóng
 
1
9
 
Đá phạt trực tiếp
 
7
57%
 
TL kiểm soát bóng
 
43%
53%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
47%
464
 
Chuyền bóng
 
350
83%
 
TL chuyền bóng thành công
 
76%
7
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
4
 
Tắc bóng
 
6
4
 
Rê bóng
 
6
21
 
Quả ném biên
 
22
4
 
Tắc bóng thành công
 
6
7
 
Cắt bóng
 
9
6
 
Tạt bóng thành công
 
4
29
 
Chuyền dài
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Ido Sharon
15
Eli Balilti
37
Baco O.
4
Sambinha
17
Ron Unger
6
Abu Akel F.
10
Usman M.
9
Bilenkyi S.
7
Hadida G.
14
Waheb Habiballah
19
Shviro I.
Ironi Tiberias Ironi Tiberias 4-2-3-1
4-4-2 Hirnyk Kryvyi Rih  Hirnyk Kryvyi Rih
22
Ido Sharon
15
Eli Balilti
37
Baco O.
4
Sambinha
17
Ron Unger
6
Abu Akel F.
10
Usman M.
9
Bilenkyi S.
7
Hadida G.
14
Waheb Habiballah
19
Shviro I.
31
Lior Gliklich
29
Iyad Hutba
4
Abaid A.
5
Habashi A.
14
Jaber A.
16
Shaker M.
8
Elmkies I.
27
Tiehi C.
25
Iyad Khalaili
7
Sefer A.
23
Damascan V.

Substitutes

31
Lior Gliklich
29
Iyad Hutba
4
Abaid A.
5
Habashi A.
14
Jaber A.
16
Shaker M.
8
Elmkies I.
27
Tiehi C.
25
Iyad Khalaili
7
Sefer A.
23
Damascan V.
Đội hình dự bị
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Michael P. 90
Santos R. 1
Haroon Shapso 99
Swisa Y. 27
Yonatan Teper 5
Eitan Velblum 8
Agam Yehuda 77
Omer Yitzhak 2
Hirnyk Kryvyi Rih Hirnyk Kryvyi Rih
3 Brami M.
6 Ganaem I.
77 Idan Goren
99 Guy Herman
17 Knani A.
10 Virgile Pinson
91 Shedo N.
9 Ze Turbo
Huấn luyện viên
Adham Hadia