JEF United Ichihara
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Tokushima Vortis

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả JEF United Ichihara vs Tokushima Vortis

JEF United Ichihara JEF United Ichihara
Phút
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Takayuki Mae Thay người
90+2'
Koji Toriumi Thay người
90+2'
Makoto Himeno Thẻ vàng
89'
85'
Thay người Rio Hyeon
Hiroto Goya Thay người
81'
Manato Shinada Thay người
81'
78'
Thay người Ko Yanagisawa
78'
Thay người Ken Iwao
77'
Thay người Junma Miyazaki
Carlinhos Junior Bàn thắng
69'
Makoto Himeno Thay người
66'
54'
Thay người Lawrence Izuchukwu
35'
Thẻ vàng Kohei Yamakoshi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật JEF United Ichihara VS Tokushima Vortis

JEF United Ichihara JEF United Ichihara
 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
1
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (HT)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Sút bóng
 
16
2
 
Sút cầu môn
 
5
80
 
Tấn công
 
102
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
9
 
Sút ngoài cầu môn
 
11
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
6
38%
 
TL kiểm soát bóng
 
62%
51%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
49%
358
 
Chuyền bóng
 
568
72%
 
TL chuyền bóng thành công
 
77%
7
 
Phạm lỗi
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Wakahara T.
67
Hidaka M.
28
Kawano T.
13
Suzuki D.
2
Takahashi I.
42
Issaka Z.
6
Dudu
4
Taguchi T.
18
Sugiyama N.
29
Carlinhos
20
Ishikawa D.
JEF United Ichihara JEF United Ichihara 4-4-2
3-4-2-1 Tokushima Vortis  Tokushima Vortis
35
Wakahara T.
67
Hidaka M.
28
Kawano T.
13
Suzuki D.
2
Takahashi I.
42
Issaka Z.
6
Dudu
4
Taguchi T.
18
Sugiyama N.
29
Carlinhos
20
Ishikawa D.
1
Tanaka H.
15
Yamakoshi K.
3
Yamada N.
5
Aoki H.
18
Elsinho
28
Kanuma N.
7
Kodama S.
42
Takagi Y.
99
Lucas Barcelos
16
Watari D.
9
Thonny Anderson

Substitutes

1
Tanaka H.
15
Yamakoshi K.
3
Yamada N.
5
Aoki H.
18
Elsinho
28
Kanuma N.
7
Kodama S.
42
Takagi Y.
99
Lucas Barcelos
16
Watari D.
9
Thonny Anderson
Đội hình dự bị
JEF United Ichihara JEF United Ichihara
Himeno M. 37
Mae T. 15
Shinada M. 44
Suzuki R. 23
Toriumi K. 24
Tsubaki N. 14
Yokoyama A. 10
Yonekura K. 11
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
33 Inoue S.
8 Iwao K.
27 Lawrence Izuchukwu
29 Daiki Mitsui
19 Miyazaki J.
97 Malcolm Tsuyoshi Moyo
13 Nishino T.
22 Yanagisawa K.
Huấn luyện viên
Yoshiyuki Kobayashi
Kosaku Masuda