Kagoshima United
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Renofa Yamaguchi

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Kagoshima United vs Renofa Yamaguchi

Kagoshima United Kagoshima United
Phút
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Kosuke Kawashima Thay người
90+4'
Rei Yonezawa Thay người
85'
Kota Muramatsu Thay người
85'
Masayoshi Endo Thay người
85'
85'
Thay người Alef Firmino
68'
Thay người Hisatoshi Nishido
68'
Thay người Sota Fujimori
68'
Thay người Ryuhei Yamamoto
68'
Thay người Naoto Misawa
Mikuto Fukuda Bàn thắng
60'
39'
Thẻ vàng Seigo Kobayashi
Shuto Inaba Thẻ vàng
20'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kagoshima United VS Renofa Yamaguchi

Kagoshima United Kagoshima United
 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (HT)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Sút bóng
 
8
7
 
Sút cầu môn
 
1
74
 
Tấn công
 
66
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
13
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
49%
 
TL kiểm soát bóng
 
51%
49%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Kohei Kawakami
3
Sugii H.
5
Yuto Yamada
4
Kenta Hiroya
44
Yoshitaka Aoki
11
Mikuto Fukuda
19
Inaba S.
14
Koju Yoshio
2
Saga R.
18
Kawamura K.
55
Keigo Nakayama
Kagoshima United Kagoshima United 4-4-2
3-4-2-1 Renofa Yamaguchi  Renofa Yamaguchi
21
Kohei Kawakami
3
Sugii H.
5
Yuto Yamada
4
Kenta Hiroya
44
Yoshitaka Aoki
11
Mikuto Fukuda
19
Inaba S.
14
Koju Yoshio
2
Saga R.
18
Kawamura K.
55
Keigo Nakayama
21
Hyung-chan Choi
3
Oiwa K.
5
Yoshioka K.
2
Ryota Ozawa
22
Okuyama Y.
6
Wakasa Y.
40
Naruoka H.
17
Kohei Tanabe
19
Shunsuke Yamamoto
28
Kobayashi S.
34
Daigo Furukawa

Substitutes

21
Hyung-chan Choi
3
Oiwa K.
5
Yoshioka K.
2
Ryota Ozawa
22
Okuyama Y.
6
Wakasa Y.
40
Naruoka H.
17
Kohei Tanabe
19
Shunsuke Yamamoto
28
Kobayashi S.
34
Daigo Furukawa
Đội hình dự bị
Kagoshima United Kagoshima United
Muramatsu K. 16
Kosuke Kawashima 26
Rinshiro Kojima 23
Fujimura K. 8
Masayoshi Endo 20
Naoya Mishina 41
Take S. 10
Rei Yonezawa 36
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
14 Ryusei Shimodo
77 Yamamoto R.
7 Naoto Misawa
25 Sota Fujimori
27 Hiro Mizuguchi
36 Nishido H.
20 Toa Suenaga
98 Firmino A.
Huấn luyện viên
Tetsuya Asano
Ryo Shigaki