Kashima Antlers
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Kashiwa Reysol

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol

Kashima Antlers Kashima Antlers
Phút
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Homare Tokuda Thay người
86'
Aleksandar Cavric Thay người
86'
Kei Chinen Thay người
79'
73'
Thay người Yuki Kakita
73'
Thay người Hayato Nakama
69'
Thẻ vàng Yota Komi
Hayashu H. Thay người
64'
Ryoya Ogawa Thay người
64'
61'
Thay người Hinata Yamauchi
Ueda Naomichi Bàn thắng
53'
46'
Thay người Tojiro Kubo
46'
Thay người Yota Komi
Leonardo de Sousa Pereira Bàn thắng
36'
35'
Thẻ vàng Nobuteru Nakagawa
25'
Phạt đền thất bại Mao Hosoya

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Kashiwa Reysol

Kashima Antlers Kashima Antlers
 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (HT)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Sút bóng
 
8
5
 
Sút cầu môn
 
4
104
 
Tấn công
 
119
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
2
 
Cản bóng
 
3
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
46%
 
TL kiểm soát bóng
 
54%
53%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
47%
455
 
Chuyền bóng
 
534
83%
 
TL chuyền bóng thành công
 
85%
9
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
15
 
Tắc bóng
 
6
4
 
Rê bóng
 
10
15
 
Quả ném biên
 
25
15
 
Tắc bóng thành công
 
6
7
 
Cắt bóng
 
7
1
 
Tạt bóng thành công
 
1
2
 
Kiến tạo
 
0
28
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Hayakawa T.
16
Mizoguchi S.
3
Kim Tae-Hyeon
55
Ueda N.
22
Kimito Nono
17
Elber
6
Misao K.
14
Higuchi Y.
71
Araki R.
40
Suzuki Y.
9
Leo Ceara
Kashima Antlers Kashima Antlers 4-4-2
3-4-2-1 Kashiwa Reysol  Kashiwa Reysol
1
Hayakawa T.
16
Mizoguchi S.
3
Kim Tae-Hyeon
55
Ueda N.
22
Kimito Nono
17
Elber
6
Misao K.
14
Higuchi Y.
71
Araki R.
40
Suzuki Y.
9
Leo Ceara
25
Kojima R.
88
Baba S.
4
Koga T.
26
Sugioka D.
32
Yamanouchi Y.
21
Konishi Y.
39
Nobuteru Nakagawa
2
Mitsumaru H.
8
Koizumi Y.
20
Segawa Y.
9
Hosoya M.

Substitutes

25
Kojima R.
88
Baba S.
4
Koga T.
26
Sugioka D.
32
Yamanouchi Y.
21
Konishi Y.
39
Nobuteru Nakagawa
2
Mitsumaru H.
8
Koizumi Y.
20
Segawa Y.
9
Hosoya M.
Đội hình dự bị
Kashima Antlers Kashima Antlers
Ogawa R. 7
Chinen K. 13
Cavric A. 77
Kajikawa Y. 29
Haruto Matsumoto 32
Sekigawa I. 5
Shibasaki G. 10
Homare Tokuda 34
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
15 Komi Y.
87 Hinata Yamauchi
19 Nakama H.
18 Kakita Y.
29 Nagai K.
13 Inukai T.
22 Noda H.
28 Toshima S.
Huấn luyện viên
Toru Oniki
Ricardo Rodriguez