Kashima Antlers
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (2 - 0)
Tokyo Verdy

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Tokyo Verdy

Kashima Antlers Kashima Antlers
Phút
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Homare Tokuda Thay người
90+3'
Kyosuke Tagawa Thay người
90+3'
Ryoya Ogawa Thay người
81'
75'
Thay người Gakuto Kawamura
66'
Thẻ vàng Kazuya Miyahara
Yuta Higuchi Thay người
65'
Hayashu H. Thay người
65'
59'
Thay người Taiju Yoshida
46'
Thay người Hiroto Yamami
46'
Thay người Kosuke Saito
Yuma Suzuki Ghi bàn phạt đền
45+5'
40'
Thay người Yuya Nagasawa
Yuma Suzuki Bàn thắng
26'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Tokyo Verdy

Kashima Antlers Kashima Antlers
 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
6
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (HT)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Sút bóng
 
3
5
 
Sút cầu môn
 
1
116
 
Tấn công
 
77
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
2
 
Cản bóng
 
1
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
13
54%
 
TL kiểm soát bóng
 
46%
57%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
43%
524
 
Chuyền bóng
 
448
85%
 
TL chuyền bóng thành công
 
83%
13
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
3
11
 
Tắc bóng
 
11
14
 
Rê bóng
 
3
21
 
Quả ném biên
 
22
11
 
Tắc bóng thành công
 
22
6
 
Cắt bóng
 
7
3
 
Tạt bóng thành công
 
2
1
 
Kiến tạo
 
0
25
 
Chuyền dài
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Hayakawa T.
16
Mizoguchi S.
3
Kim Tae-Hyeon
55
Ueda N.
22
Kimito Nono
77
Cavric A.
6
Misao K.
10
Shibasaki G.
71
Araki R.
40
Suzuki Y.
9
Leo Ceara
Kashima Antlers Kashima Antlers 4-4-2
3-4-2-1 Tokyo Verdy  Tokyo Verdy
1
Hayakawa T.
16
Mizoguchi S.
3
Kim Tae-Hyeon
55
Ueda N.
22
Kimito Nono
77
Cavric A.
6
Misao K.
10
Shibasaki G.
71
Araki R.
40
Suzuki Y.
9
Leo Ceara
1
Vidotto M.
15
Suzuki K.
5
Inoue R.
6
Miyahara K.
40
Yuta Arai
10
Morita K.
16
Hirakawa R.
23
Fukazawa D.
27
Shirai R.
24
Nakayama S.
9
Someno I.

Substitutes

1
Vidotto M.
15
Suzuki K.
5
Inoue R.
6
Miyahara K.
40
Yuta Arai
10
Morita K.
16
Hirakawa R.
23
Fukazawa D.
27
Shirai R.
24
Nakayama S.
9
Someno I.
Đội hình dự bị
Kashima Antlers Kashima Antlers
Higuchi Y. 14
Ogawa R. 7
Tagawa K. 11
Homare Tokuda 34
Kajikawa Y. 29
Haruto Matsumoto 32
Sekigawa I. 5
Elber 17
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
8 Saito K.
11 Yamami H.
55 Yoshida T.
30 Gakuto Kawamura
29 Sako M.
22 Yosuke Uchida
28 Joi Yamamoto
13 Yamada G.
Huấn luyện viên
Toru Oniki
Hiroshi Jofuku