20:15 ngày 11-04-2026
Kazincbarcika
Đã kết thúc 0 - 3 Xem Live (0 - 1)
Ujpesti TE

VĐQG Hungary

Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs Ujpesti TE

Kazincbarcika Kazincbarcika
Phút
Ujpesti TE Ujpesti TE
90+1'
Bàn thắng Miron Mucsanyi
86'
Thay người Miron Mucsanyi
86'
Thay người Fran Brodic
Semir Smajlagic Thay người
84'
Kristof Polgar Thay người
79'
73'
Thay người Nejc Gradisar
72'
Thay người Arijan Ademi
Norbert Konyves Thay người
66'
Meshack Ubochioma Thay người
65'
Martin Slogar Thay người
65'
Janos Ferenczi Thẻ vàng
51'
Mikhail Meskhi Thẻ vàng
51'
49'
Bàn phản lưới nhà Vince Nyiri
Maksym Pukhtyeyev Thẻ vàng
39'
16'
Bàn thắng Abel Krajcsovics

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS Ujpesti TE

Kazincbarcika Kazincbarcika
 Ujpesti TE Ujpesti TE
2
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (HT)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
11
 
Sút bóng
 
17
4
 
Sút cầu môn
 
7
79
 
Tấn công
 
92
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
10
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
13
38%
 
TL kiểm soát bóng
 
62%
37%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
63%
305
 
Chuyền bóng
 
492
70%
 
TL chuyền bóng thành công
 
82%
13
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
3
4
 
Cứu thua
 
4
10
 
Tắc bóng
 
15
9
 
Rê bóng
 
8
20
 
Quả ném biên
 
22
7
 
Tắc bóng thành công
 
8
8
 
Cắt bóng
 
15
5
 
Tạt bóng thành công
 
1
0
 
Kiến tạo
 
1
18
 
Chuyền dài
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

89
Kocsis B.
4
Nagy Z.
21
K.Radkowski
5
László Rácz
17
Vince Nyiri
91
János Ferenczi
10
Balint Kartik
23
Meskhi M.
27
Pukhtyeyev M.
12
Ikoba E.
96
Milan Klausz
Kazincbarcika Kazincbarcika 4-4-2
4-4-2 Ujpesti TE  Ujpesti TE
89
Kocsis B.
4
Nagy Z.
21
K.Radkowski
5
László Rácz
17
Vince Nyiri
91
János Ferenczi
10
Balint Kartik
23
Meskhi M.
27
Pukhtyeyev M.
12
Ikoba E.
96
Milan Klausz
23
Banai D.
38
Sarkadi K.
55
Fiola A.
94
Stronati P.
44
Gergenyi B.
27
Krajcsovics A.
77
Fenyo N.
10
Maier A.
11
Horvath K.
88
Ljujic M.
17
Matko A.

Substitutes

23
Banai D.
38
Sarkadi K.
55
Fiola A.
94
Stronati P.
44
Gergenyi B.
27
Krajcsovics A.
77
Fenyo N.
10
Maier A.
11
Horvath K.
88
Ljujic M.
17
Matko A.
Đội hình dự bị
Kazincbarcika Kazincbarcika
Meshack Ubochioma 70
Konyves N. 42
Polgar K. 13
Smajlagic S. 9
Deutsch L. 19
Marcell Major 15
Balazsi L. 78
Peter Sebok 22
Bence Trencsenyi 88
Daniel Gyollai 1
Szoke G. 6
Ujpesti TE Ujpesti TE
19 Nejc Gradisar
9 Fran Brodic
15 Mucsanyi M.
5 Kobouri D.
30 Nunes J.
39 Gleofilo Vlijter
1 Piscitelli R.
18 Lacoux T.
31 Dombo D.
34 Tucic M.
Huấn luyện viên
Damir Krznar