Kochi United
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (3 - 0)
Zweigen Kanazawa FC

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Kochi United vs Zweigen Kanazawa FC

Kochi United Kochi United
Phút
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
90+4'
Bàn thắng Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Yuta Mikado Thay người
90+3'
77'
Thay người Keita Shirawachi
Thay người
73'
Hayate Cho Thay người
73'
Rinta Miyoshi Thay người
71'
Daichi Matsumoto Thay người
71'
60'
Thay người Anderson Patrick Aguiar Oliveira
60'
Thay người Yusei Shinomiya
55'
Bàn thắng Norimichi Yamamoto
46'
Thay người Hiroto Hatao
43'
Thẻ vàng Shintaro Shimada
26'
Thẻ vàng Keita Buwanika
Reo Sugiyama Bàn thắng
21'
Yui Takano Bàn thắng
13'
Ryuta Fujimori Bàn thắng
6'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kochi United VS Zweigen Kanazawa FC

Kochi United Kochi United
 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
5
 
Phạt góc
 
9
3
 
Phạt góc (HT)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Sút bóng
 
10
4
 
Sút cầu môn
 
7
95
 
Tấn công
 
90
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
44%
 
TL kiểm soát bóng
 
56%
49%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Inose K.
22
Ryuta Fujimori
4
Daichi Kobayashi
3
Fukumiya K.
20
Reo Sugiyama
14
Genya Sekino
8
Takano Y.
16
Shosei Kozuki
73
Tanaka T.
10
Sasaki T.
9
Masaki Shintani
Kochi United Kochi United 3-4-2-1
4-2-3-1 Zweigen Kanazawa FC  Zweigen Kanazawa FC
17
Inose K.
22
Ryuta Fujimori
4
Daichi Kobayashi
3
Fukumiya K.
20
Reo Sugiyama
14
Genya Sekino
8
Takano Y.
16
Shosei Kozuki
73
Tanaka T.
10
Sasaki T.
9
Masaki Shintani
31
Ueda I.
71
Fuga Sakurai
55
Matsumoto D.
38
Yamamoto N.
2
Nagamine Y.
15
Nishiya Y.
16
Mori S.
41
Shimada S.
18
Osawa T.
17
Kato T.
9
Buwanika K.

Substitutes

31
Ueda I.
71
Fuga Sakurai
55
Matsumoto D.
38
Yamamoto N.
2
Nagamine Y.
15
Nishiya Y.
16
Mori S.
41
Shimada S.
18
Osawa T.
17
Kato T.
9
Buwanika K.
Đội hình dự bị
Kochi United Kochi United
Miyoshi R. 11
Hayate Cho 33
Kakeru Aoto 18
Mikado Y. 76
Raisei Ono 1
Fukagawa D. 5
Kanta Sakagishi 27
Kanehara A. 7
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
23 Shinomiya Y.
10 Patric
13 Keita Shirawachi
21 Yamanoi T.
20 Nagakura H.
25 Kojima M.
Huấn luyện viên
Akira Ito