KuPS
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Gnistan

VĐQG Phần Lan

Diễn biến - Kết quả KuPS vs Gnistan

KuPS KuPS
Phút
Gnistan Gnistan
89'
Thay người Adam Jouhi
88'
Thay người Joakim Latonen
88'
Thay người Marcelo Costa
Jaime Moreno Bàn thắng
81'
Saku Heiskanen Thay người
79'
78'
Thay người Artur Atarah
Joslyn Luyeye-Lutumba Thay người
78'
67'
Thay người Adeleke Akinola Akinyemi
Saku Savolainen Thay người
58'
Niilo Kujasalo Thay người
35'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPS VS Gnistan

KuPS KuPS
 Gnistan Gnistan
9
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (HT)
 
1
25
 
Sút bóng
 
9
10
 
Sút cầu môn
 
3
151
 
Tấn công
 
57
95
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
9
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
6
 
Cản bóng
 
2
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
75%
 
TL kiểm soát bóng
 
25%
77%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
23%
706
 
Chuyền bóng
 
208
89%
 
TL chuyền bóng thành công
 
69%
8
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
9
8
 
Tắc bóng
 
16
10
 
Rê bóng
 
3
28
 
Quả ném biên
 
12
2
 
Sút trúng cột dọc
 
1
8
 
Tắc bóng thành công
 
16
2
 
Cắt bóng
 
11
7
 
Tạt bóng thành công
 
3
28
 
Chuyền dài
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Kreidl J.
25
Antwi C.
4
Adams K.
33
Hamalainen T.
24
Bob Nii Armah
8
Pennanen P.
10
Gasc V. R.
19
Calvin Kabuye
34
Otto Ruoppi
9
Engvall G.
11
Moreno Ciorciari J. J.
KuPS KuPS 4-2-3-1
5-4-1 Gnistan  Gnistan
1
Kreidl J.
25
Antwi C.
4
Adams K.
33
Hamalainen T.
24
Bob Nii Armah
8
Pennanen P.
10
Gasc V. R.
19
Calvin Kabuye
34
Otto Ruoppi
9
Engvall G.
11
Moreno Ciorciari J. J.
22
Almeida R.
20
Bjurstrom M. H.
24
Gnanou P. A. R.
67
Obileye A.
40
Ojala J.
12
Arko-Mensah E.
26
Eremenko R.
14
Eremenko S.
27
Hannula O.
15
Gabriel Europaeus
11
Perez D.

Substitutes

22
Almeida R.
20
Bjurstrom M. H.
24
Gnanou P. A. R.
67
Obileye A.
40
Ojala J.
12
Arko-Mensah E.
26
Eremenko R.
14
Eremenko S.
27
Hannula O.
15
Gabriel Europaeus
11
Perez D.
Đội hình dự bị
KuPS KuPS
Niilo Kujasalo 13
Arttu Lotjonen 23
Luyeye-Lutumba J. 21
Magassa B. 28
Hemmo Riihimaki 12
Savolainen S. 6
Souleymane Soumahoro 20
Toivonen A. 26
Gnistan Gnistan
7 Artur Atarah
19 Hanninen V.
31 Adam Jouhi
10 Latonen J.
32 Lindstrom N.
4 Marcelo Costa
Huấn luyện viên
Jarkko Wiss
Jussi Leppalahti