Kyoto Sanga
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Avispa Fukuoka

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Phút
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Hidehiro Sugai Thẻ vàng
90+8'
Mitsuki Saito Thay người
90+6'
Kodai Nagata Thay người
90+5'
Yusuke Ishida Thay người
90+5'
Haruki Arai Thay người
90+2'
Joao Pedro Mendes Santos Thẻ vàng
89'
83'
Thay người Yutaka Michiwaki
Okugawa Masaya Thay người
78'
Marco Tulio Oliveira Lemos Bàn thắng
77'
69'
Thay người Yu Hashimoto
69'
Thay người Shosei Usui
61'
Thẻ vàng Nago Shintaro
59'
Thay người Kaoru Yamawaki
59'
Thay người Yuji Kitajima
48'
Thẻ vàng Yota Maejima
Rafael Papagaio Bàn thắng
32'
Henrique Trevisan Thẻ vàng
31'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Avispa Fukuoka

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
7
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
15
 
Sút bóng
 
5
6
 
Sút cầu môn
 
0
122
 
Tấn công
 
70
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
4
 
Cản bóng
 
3
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
12
55%
 
TL kiểm soát bóng
 
45%
58%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
42%
350
 
Chuyền bóng
 
278
71%
 
TL chuyền bóng thành công
 
63%
12
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
3
0
 
Cứu thua
 
4
8
 
Tắc bóng
 
9
2
 
Rê bóng
 
4
27
 
Quả ném biên
 
34
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
12
 
Tắc bóng thành công
 
9
2
 
Cắt bóng
 
2
4
 
Tạt bóng thành công
 
5
25
 
Chuyền dài
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Ota G.
44
Sato K.
34
Henrique Trevisan
50
Suzuki Y.
2
Fukuda S.
25
Sung-jun Yoon
6
Joao Pedro
22
Sugai H.
18
Matsuda T.
9
Papagaio
11
Marco Tulio
Kyoto Sanga Kyoto Sanga 4-3-3
3-4-2-1 Avispa Fukuoka  Avispa Fukuoka
1
Ota G.
44
Sato K.
34
Henrique Trevisan
50
Suzuki Y.
2
Fukuda S.
25
Sung-jun Yoon
6
Joao Pedro
22
Sugai H.
18
Matsuda T.
9
Papagaio
11
Marco Tulio
24
Obata Y.
5
Kamijima T.
37
Tashiro M.
16
Teppei Oka
29
Maejima Y.
8
Okuno K.
11
Miki T.
22
Fujimoto K.
18
Sato S.
14
Nago S.
9
Zahedi S.

Substitutes

24
Obata Y.
5
Kamijima T.
37
Tashiro M.
16
Teppei Oka
29
Maejima Y.
8
Okuno K.
11
Miki T.
22
Fujimoto K.
18
Sato S.
14
Nago S.
9
Zahedi S.
Đội hình dự bị
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Kodai Nagata 15
Yusuke Ishida 40
Saito M. 32
Arai H. 77
Kakoi K. 21
Hiraoka T. 16
Hirato T. 39
Barreto 88
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
25 Kitajima Y.
47 Yu Hashimoto
7 Usui S.
27 Michiwaki Y.
99 Obinna O. P.
15 Yuma Tsujioka
3 Nara T.
6 Masato Shigemi
Huấn luyện viên
Cho Kwi Jea
Myung-Hwi Kim