Lausanne Sports
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (0 - 2)
Grasshoppers

VĐQG Thụy Sĩ

Diễn biến - Kết quả Lausanne Sports vs Grasshoppers

Lausanne Sports Lausanne Sports
Phút
Grasshoppers Grasshoppers
Abdou Karim Sow Thẻ vàng
90+4'
90+4'
Thẻ vàng
Theo Bergvall Thẻ vàng
90+3'
90+1'
Bàn thắng
Morgan Poaty Thay người
87'
Gaoussou Diakite Bàn thắng
87'
86'
Thay người Nahom Tesfom
84'
Thẻ vàng
82'
Thẻ vàng
Thelonius Bair Thẻ vàng thứ hai
75'
Thelonius Bair Thẻ vàng
71'
70'
Thay người
Theo Bergvall Thay người
69'
Seydou Traore Thay người
60'
59'
Thay người Eliano Guido
59'
Thay người Leart Kabashi
59'
Thay người Dorian Paloschi
Nathan Butler-Oyedeji Thẻ vàng
59'
Alban Ajdini Thay người
46'
Thelonius Bair Thay người
46'
39'
Bàn thắng Demis Fiechter
14'
Bàn thắng Papic D.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lausanne Sports VS Grasshoppers

Lausanne Sports Lausanne Sports
 Grasshoppers Grasshoppers
8
 
Phạt góc
 
2
7
 
Phạt góc (HT)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
18
 
Sút bóng
 
9
5
 
Sút cầu môn
 
4
122
 
Tấn công
 
91
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
10
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
3
 
Cản bóng
 
2
19
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
49%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
51%
441
 
Chuyền bóng
 
401
75%
 
TL chuyền bóng thành công
 
70%
8
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Tắc bóng
 
29
12
 
Rê bóng
 
6
35
 
Quả ném biên
 
16
10
 
Tắc bóng thành công
 
30
15
 
Cắt bóng
 
6
5
 
Tạt bóng thành công
 
2
38
 
Chuyền dài
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Letica K.
93
S.Fofana
71
K.Sow
14
Mouanga K.
2
Soppy B.
70
G.Diakité
8
Roche J.
11
Butler-Oyedeji N.
27
B.Lekoueiry
22
Enzo Kana-Biyik
78
Janneh O.
Lausanne Sports Lausanne Sports 4-3-1-2
4-2-3-1 Grasshoppers  Grasshoppers
25
Letica K.
93
S.Fofana
71
K.Sow
14
Mouanga K.
2
Soppy B.
70
G.Diakité
8
Roche J.
11
Butler-Oyedeji N.
27
B.Lekoueiry
22
Enzo Kana-Biyik
78
Janneh O.
1
N.Glaus
52
S.Marques
4
Luka Mikulić
30
I.Beka
22
Creti P.
16
Mantini M.
35
Kouam C.
55
Papic D.
11
Diarrassouba S.
56
Sahin D.
36
Fiechter D.

Substitutes

1
N.Glaus
52
S.Marques
4
Luka Mikulić
30
I.Beka
22
Creti P.
16
Mantini M.
35
Kouam C.
55
Papic D.
11
Diarrassouba S.
56
Sahin D.
36
Fiechter D.
Đội hình dự bị
Lausanne Sports Lausanne Sports
Bair T. 9
T.Bergvall 6
Castella T. 1
Ngonzo D. 5
Poaty M. 18
Traore S. 17
Grasshoppers Grasshoppers
33 Guido E.
21 Kabashi L.
73 Paloschi D.
50 Seji L.
53 Tesfom N.
Huấn luyện viên
Ludovic Magnin
Gerald Scheiblehner