5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd Serie A - Chủ nhật, 06/04 Vòng 31
Lecce
? - ? Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Venezia
Stadio Via del Mare
Trong lành, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.02
+0.25
0.86
O 2.25
1.00
U 2.25
0.80
1
2.25
X
3.00
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.20
+0.25
0.70
O 0.75
0.77
U 0.75
1.09

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Ante Rebic
32
Jasper Samooja
19
Gaby Jean
77
Mohamed Kaba
75
Balthazar Pierret
1
Christian Fruchtl
99
Marco Sala
17
Danilo Veiga
44
Tiago Gabriel
23
Rares Burnete
37
Jesper Karlsson
8
Hamza Rafia
22
Lameck Banda
10
Konan Ignace Jocelyn N’dri
5
Medon Berisha
Lecce Lecce 4-3-3
Venezia Venezia 3-5-2
30
Falcone
25
Gallo
4
Gaspar
6
Baschirotto
12
Guilbert
14
Helgason
20
Ramadani
29
Coulibaly
7
Morente
9
Krstovic
50
Pierotti
28
Radu
16
Marcandalli
4
Idzes
2
Cande
24
Zerbin
6
Busio
14
Caviglia
71
Munoz
79
Carboni
9
Gytkaer
10
Zamora

Substitutes

33
Marin Sverko
18
Daniel Fila
1
Jesse Joronen
17
Cheick Conde
19
Bjarki Steinn Bjarkason
7
Francesco Zampano
23
Matteo Grandi
11
Gaetano Pio Oristanio
97
Issa Doumbia
80
Saad El Haddad
5
Ridgeciano Haps
21
Richie Sagrado
77
Mikael Egill Ellertsson
Đội hình dự bị
Lecce Lecce
Ante Rebic 3
Jasper Samooja 32
Gaby Jean 19
Mohamed Kaba 77
Balthazar Pierret 75
Christian Fruchtl 1
Marco Sala 99
Danilo Veiga 17
Tiago Gabriel 44
Rares Burnete 23
Jesper Karlsson 37
Hamza Rafia 8
Lameck Banda 22
Konan Ignace Jocelyn N’dri 10
Medon Berisha 5
Venezia Venezia
33 Marin Sverko
18 Daniel Fila
1 Jesse Joronen
17 Cheick Conde
19 Bjarki Steinn Bjarkason
7 Francesco Zampano
23 Matteo Grandi
11 Gaetano Pio Oristanio
97 Issa Doumbia
80 Saad El Haddad
5 Ridgeciano Haps
21 Richie Sagrado
77 Mikael Egill Ellertsson

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 3
3 Sút trúng cầu môn 4
43.67% Kiểm soát bóng 42%
9.67 Phạm lỗi 15.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lecce (32trận)
Chủ Khách
Venezia (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
4
HT-H/FT-T
1
5
1
5
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
3
2
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
5
0
HT-B/FT-B
6
1
2
0