Leicester City
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Swansea City

Hạng Nhất Anh

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Swansea City

Leicester City Leicester City
Phút
Swansea City Swansea City
Hamza Choudhury Thay người
87'
77'
Thay người Ronald Pereira Martins
Jeremy Monga Thay người
73'
Jordan James Thay người
73'
72'
Thay người Liam Cullen
72'
Thay người Adam Idah
Jordan Ayew Thay người
62'
Bobby Reid Thay người
62'
Luke Thomas Thẻ vàng
59'
56'
Thay người Goncalo Baptista Franco
56'
Thay người Joel Ward
53'
Bàn thắng Zan Vipotnik
Jannik Vestergaard Thẻ vàng
10'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Swansea City

Leicester City Leicester City
 Swansea City Swansea City
12
 
Phạt góc
 
2
7
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
18
 
Sút bóng
 
9
5
 
Sút cầu môn
 
1
103
 
Tấn công
 
79
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
9
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
4
 
Cản bóng
 
2
14
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
56%
 
TL kiểm soát bóng
 
44%
56%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
44%
465
 
Chuyền bóng
 
381
81%
 
TL chuyền bóng thành công
 
77%
12
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
0
27
 
Đánh đầu
 
23
11
 
Đánh đầu thành công
 
14
0
 
Cứu thua
 
4
8
 
Tắc bóng
 
8
6
 
Rê bóng
 
1
30
 
Quả ném biên
 
20
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
9
 
Tắc bóng thành công
 
9
8
 
Cắt bóng
 
8
9
 
Tạt bóng thành công
 
1
0
 
Kiến tạo
 
1
23
 
Chuyền dài
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Stolarczyk J.
33
Thomas L.
23
Vestergaard J.
24
Lascelles J.
21
Pereira R.
8
Winks H.
22
Skipp O.
10
Mavididi S.
29
Mukasa D.
7
Fatawu I.
20
Daka P.
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
4-4-1-1 Swansea City  Swansea City
1
Stolarczyk J.
33
Thomas L.
23
Vestergaard J.
24
Lascelles J.
21
Pereira R.
8
Winks H.
22
Skipp O.
10
Mavididi S.
29
Mukasa D.
7
Fatawu I.
20
Daka P.
22
Vigouroux L.
41
Parker S.
5
Cabango B.
15
Burgess C.
14
Tymon J.
18
Gustavo Nunes
21
Walta L.
6
Stamenic M.
10
Eom Ji-Seong
7
Widell M.
9
Vipotnik Z.

Substitutes

22
Vigouroux L.
41
Parker S.
5
Cabango B.
15
Burgess C.
14
Tymon J.
18
Gustavo Nunes
21
Walta L.
6
Stamenic M.
10
Eom Ji-Seong
7
Widell M.
9
Vipotnik Z.
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Reid B. 14
Choudhury H. 17
Monga J. 28
James J. 6
Souttar H. 15
Begovic A. 31
Aribo J. 18
Aluko O. 56
Swansea City Swansea City
17 Franco G. B.
25 Ward J.
20 Cullen L.
35 Ronald
1 Andrew Fisher
4 Fulton J.
31 Cooper O.
8 Yalcouye M.
Huấn luyện viên
Marti Cifuentes
Alan Sheehan