20:00 ngày 16-05-2026
Levski Sofia
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
CSKA Sofia

VĐQG Bulgaria

Diễn biến - Kết quả Levski Sofia vs CSKA Sofia

Levski Sofia Levski Sofia
Phút
CSKA Sofia CSKA Sofia
Thẻ vàng
90+3'
90+1'
Thẻ vàng Santiago Leandro Godoy
90+1'
Thẻ vàng Petko Panayotov
84'
Thay người Andrey Yordanov Yordanov
84'
Thay người Adrian Ruiz
Mazire Soula Thay người
80'
Everton Bala Ghi bàn phạt đền
74'
63'
Thẻ vàng Ioannis Pittas
Marko Dugandzic Thay người
60'
Armstrong Okoflex Thay người
60'
58'
Thay người Ioannis Pittas
58'
Thay người Isaac Solet
Mustapha Sangare Thẻ vàng
53'
53'
Thẻ vàng Max Ebong Ngome
Mustapha Sangare Thay người
46'
Perea Bàn thắng
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Levski Sofia VS CSKA Sofia

Levski Sofia Levski Sofia
 CSKA Sofia CSKA Sofia
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
9
 
Sút bóng
 
6
4
 
Sút cầu môn
 
1
73
 
Tấn công
 
92
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
94
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
17
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
52%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
48%
16
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
1
16
 
Quả ném biên
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

92
Vutsov S.
3
Maicon
4
Makoun C.
50
Dimitrov K.
71
Kamdem O.
47
Bouras A.
8
Ohene C.
17
E·Bala
70
Kostadinov G.
99
Kirilov R.
9
Perea
Levski Sofia Levski Sofia 4-2-3-1
4-1-4-1 CSKA Sofia  CSKA Sofia
92
Vutsov S.
3
Maicon
4
Makoun C.
50
Dimitrov K.
71
Kamdem O.
47
Bouras A.
8
Ohene C.
17
E·Bala
70
Kostadinov G.
99
Kirilov R.
9
Perea
21
Fedor Lapoukhov
2
David Samuel Custodio Lima
14
Ivanov T.
5
Dellova L.
17
Martino A.
6
Jordao B.
38
Leo Pereira
10
Ebong M.
30
Petko Panayotov
77
Piedrahita A.
9
Godoy S. L.

Substitutes

21
Fedor Lapoukhov
2
David Samuel Custodio Lima
14
Ivanov T.
5
Dellova L.
17
Martino A.
6
Jordao B.
38
Leo Pereira
10
Ebong M.
30
Petko Panayotov
77
Piedrahita A.
9
Godoy S. L.
Đội hình dự bị
Levski Sofia Levski Sofia
Lukov M. 78
Mitkov A. 10
Neves A. 21
Okoflex A. 11
Rildo 37
Sangare M. 12
Serafimov N. 31
Mazire Soula 22
CSKA Sofia CSKA Sofia
25 Evtimov D.
73 Iliev I.
4 Ruiz A.
28 Pittas I.
32 F.Rodríguez
94 Solet I.
19 Turitsov I.
3 Andrey Yordanov Yordanov
Huấn luyện viên
Julio Velazquez
Dusan Kerkez