21:00 ngày 18-04-2026
Leyton Orient
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Rotherham United

Hạng 3 Anh

Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Rotherham United

Leyton Orient Leyton Orient
Phút
Rotherham United Rotherham United
James Morris Thẻ vàng
85'
84'
Thay người Jack Holmes
78'
Thẻ vàng Arjany Martha
76'
Thay người Dru Yearwood
73'
Bàn thắng Sam Nombe
68'
Thẻ vàng Joe Rafferty
61'
Thay người Harrison Duncan
Kaelan Casey Thay người
59'
Aaron Anthony Connolly Thay người
59'
Dylan Levitt Thay người
58'
Josh Koroma Thay người
46'
Sean Clare Thay người
46'
46'
Thay người Joe Rafferty
38'
Thẻ vàng
24'
Bàn thắng Harry Gray

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Rotherham United

Leyton Orient Leyton Orient
 Rotherham United Rotherham United
6
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (HT)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
8
 
Sút bóng
 
13
1
 
Sút cầu môn
 
5
87
 
Tấn công
 
80
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
3
 
Cản bóng
 
2
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
13
59%
 
TL kiểm soát bóng
 
41%
58%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
42%
352
 
Chuyền bóng
 
250
70%
 
TL chuyền bóng thành công
 
54%
13
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
2
56
 
Đánh đầu
 
64
28
 
Đánh đầu thành công
 
33
3
 
Cứu thua
 
1
9
 
Tắc bóng
 
12
1
 
Rê bóng
 
3
27
 
Quả ném biên
 
22
17
 
Tắc bóng thành công
 
14
9
 
Cắt bóng
 
8
6
 
Tạt bóng thành công
 
2
0
 
Kiến tạo
 
2
20
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Will Dennis
3
Morris J.
5
Happe D.
6
Forrester W.
2
James T.
15
Bakinson T.
22
A.Abdulai
11
Mitchell D.
25
Wellens C.
20
S.Perkins
32
Ballard D.
Leyton Orient Leyton Orient 4-2-3-1
4-2-3-1 Rotherham United  Rotherham United
12
Will Dennis
3
Morris J.
5
Happe D.
6
Forrester W.
2
James T.
15
Bakinson T.
22
A.Abdulai
11
Mitchell D.
25
Wellens C.
20
S.Perkins
32
Ballard D.
13
T.Cann
22
Hall D.
36
Emmanuel Adegboyega
3
Jules Z.
15
Baptiste J.
44
D.Gore
51
Lee C.
11
Martha A.
10
Nombe S.
24
Gray H.
37
James Clarke

Substitutes

13
T.Cann
22
Hall D.
36
Emmanuel Adegboyega
3
Jules Z.
15
Baptiste J.
44
D.Gore
51
Lee C.
11
Martha A.
10
Nombe S.
24
Gray H.
37
James Clarke
Đội hình dự bị
Leyton Orient Leyton Orient
K.Casey 16
Koroma J. 17
Clare S. 28
Levitt D. 24
K.Cahill 33
M.Craig 14
Rotherham United Rotherham United
16 Yearwood D.
39 Duncan H.
23 Holmes J.
9 Hugill J.
29 Biancheri G.
50 Ben Childs
Huấn luyện viên
Richie Wellens
Matthew Hamshaw