Liverpool
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Burnley

Ngoại hạng Anh

Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Burnley

Liverpool Liverpool
Phút
Burnley Burnley
90+2'
Thẻ vàng Bashir Humphreys
90'
Thay người Hannibal Mejbri
90'
Thay người Loum Tchaouna
Federico Chiesa Thay người
87'
85'
Thay người Josh Laurent
Andrew Robertson Thay người
78'
Alexis Mac Allister Thay người
78'
Rio Ngumoha Thay người
78'
74'
Thay người Lyle Foster
74'
Thay người Hjalmar Ekdal
65'
Bàn thắng Marcus Edwards
Florian Wirtz Bàn thắng
42'
Milos Kerkez Thẻ vàng
40'
Dominik Szoboszlai Phạt đền thất bại
32'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Burnley

Liverpool Liverpool
 Burnley Burnley
9
 
Phạt góc
 
1
4
 
Phạt góc (HT)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
32
 
Sút bóng
 
7
11
 
Sút cầu môn
 
1
148
 
Tấn công
 
73
125
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
13
 
Cản bóng
 
2
9
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
73%
 
TL kiểm soát bóng
 
27%
74%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
26%
723
 
Chuyền bóng
 
270
88%
 
TL chuyền bóng thành công
 
70%
8
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
2
30
 
Đánh đầu
 
29
18
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cứu thua
 
8
5
 
Tắc bóng
 
7
14
 
Rê bóng
 
7
25
 
Quả ném biên
 
12
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
8
 
Tắc bóng thành công
 
19
8
 
Cắt bóng
 
9
10
 
Tạt bóng thành công
 
0
1
 
Kiến tạo
 
1
27
 
Chuyền dài
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Alisson
6
Kerkez M.
4
van Dijk V.
5
Konate I.
30
Frimpong J.
8
Szoboszlai D.
38
Gravenberch R.
18
Gakpo C.
17
Jones C.
7
Wirtz F.
22
Ekitike H.
Liverpool Liverpool 4-2-3-1
3-4-2-1 Burnley  Burnley
1
Alisson
6
Kerkez M.
4
van Dijk V.
5
Konate I.
30
Frimpong J.
8
Szoboszlai D.
38
Gravenberch R.
18
Gakpo C.
17
Jones C.
7
Wirtz F.
22
Ekitike H.
1
Dubravka M.
6
Tuanzebe A.
5
Esteve M.
12
Humphreys B.
2
Walker K.
8
Ugochukwu C.
16
Florentino
23
Lucas Pires
10
Edwards M.
11
Anthony J.
27
Broja A.

Substitutes

1
Dubravka M.
6
Tuanzebe A.
5
Esteve M.
12
Humphreys B.
2
Walker K.
8
Ugochukwu C.
16
Florentino
23
Lucas Pires
10
Edwards M.
11
Anthony J.
27
Broja A.
Đội hình dự bị
Liverpool Liverpool
Ngumoha R. 73
Robertson A. 26
Mamardashvili G. 25
Chiesa F. 14
Endo W. 3
Gomez J. 2
Ramsay C. 47
Nyoni T. 42
Burnley Burnley
18 Ekdal H.
29 Laurent J.
7 Bruun Larsen J.
17 Tchaouna L.
13 M.Weiß
3 Hartman Q.
28 Mejbri H.
35 Barnes A.
Huấn luyện viên
Arne Slot
Scott Matthew Parker