Lyngby
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
Hvidovre IF

League 1 Đan Mạch

Diễn biến - Kết quả Lyngby vs Hvidovre IF

Lyngby Lyngby
Phút
Hvidovre IF Hvidovre IF
85'
Thay người Andreas Smed
Casper Kaarsbo Winther Bàn thắng
83'
Magnus Warming Thay người
78'
70'
Thay người Sebastian Koch
64'
Thay người Fredrik Krogstad
64'
Thay người Marvin Egho
64'
Thay người Magnus Fredslund
Neil Pierre Bàn thắng
51'
Neil Pierre Thay người
46'
Frederik Gytkjaer Thay người
46'
45'
Thẻ vàng Morten Knudsen
43'
Bàn thắng Oliver Kjaergaard
Jens Thomasen Thay người
23'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lyngby VS Hvidovre IF

Lyngby Lyngby
 Hvidovre IF Hvidovre IF
6
 
Phạt góc
 
10
2
 
Phạt góc (HT)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Sút bóng
 
15
5
 
Sút cầu môn
 
4
114
 
Tấn công
 
76
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
2
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
4
 
Cản bóng
 
6
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
56%
 
TL kiểm soát bóng
 
44%
58%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
42%
417
 
Chuyền bóng
 
319
79%
 
TL chuyền bóng thành công
 
68%
9
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Việt vị
 
2
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
9
 
Tắc bóng
 
8
3
 
Rê bóng
 
3
19
 
Quả ném biên
 
24
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
9
 
Tắc bóng thành công
 
9
9
 
Cắt bóng
 
12
7
 
Tạt bóng thành công
 
11
28
 
Chuyền dài
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Aegidius J.
25
Renzo Tytens
24
Storm T.
30
M.Fischer
2
Buur O.
14
Sandgrav L.
8
Rasmussen M.
13
Winther C.
19
Gustav Fraulo
16
A.Bøndergaard
10
Thorvaldsson I.
Lyngby Lyngby 4-4-2
3-4-3 Hvidovre IF  Hvidovre IF
1
Aegidius J.
25
Renzo Tytens
24
Storm T.
30
M.Fischer
2
Buur O.
14
Sandgrav L.
8
Rasmussen M.
13
Winther C.
19
Gustav Fraulo
16
A.Bøndergaard
10
Thorvaldsson I.
29
Ravn A.
2
Stenderup D.
25
Kiilerich M.
23
Nicolai Clausen
14
Kjaergaard O.
6
Okosun A.
18
Morten Knudsen
59
Elvius M.
24
Emmanuel Aby
7
Prip L.
9
Frederik Hgh

Substitutes

29
Ravn A.
2
Stenderup D.
25
Kiilerich M.
23
Nicolai Clausen
14
Kjaergaard O.
6
Okosun A.
18
Morten Knudsen
59
Elvius M.
24
Emmanuel Aby
7
Prip L.
9
Frederik Hgh
Đội hình dự bị
Lyngby Lyngby
Colyn S. 7
Gytkjaer F. 26
Kaarsbo M. 20
Mouritsen N. 15
Pierre N. 12
Oskar Snorre 21
Thomasen J. 18
Warming M. 11
Hvidovre IF Hvidovre IF
45 Egho M.
30 Fredslund M.
15 Iljazovski A.
19 Alexander Johansen
28 Nicolaj Jungvig
20 Koch S.
8 Krogstad F.
10 Andreas Smed
Huấn luyện viên
Morten Karlsen
Per Frandsen