Lyngby
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (1 - 0)
Kolding IF

League 1 Đan Mạch

Diễn biến - Kết quả Lyngby vs Kolding IF

Lyngby Lyngby
Phút
Kolding IF Kolding IF
Frederik Gytkjaer Bàn thắng
90+6'
Frederik Gytkjaer Bàn thắng
90+4'
90+1'
Thay người Ari Leifsson
89'
Bàn thắng Doj M.
Bror Blume Thay người
86'
78'
Thẻ vàng Vladislav Morozov
Mihajlo Ivancevic Thay người
74'
73'
Thay người Casper Jorgensen
73'
Thay người Nebiyou Perry
Frederik Gytkjaer Thay người
73'
Mathias Kaarsbo Thay người
64'
61'
Thẻ vàng Jeffrey Adjei Broni
60'
Thay người Jeffrey Adjei Broni
60'
Thay người Frederik Moller
Gustav Fraulo Bàn thắng
31'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lyngby VS Kolding IF

Lyngby Lyngby
 Kolding IF Kolding IF
5
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (HT)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
21
 
Sút bóng
 
8
11
 
Sút cầu môn
 
3
133
 
Tấn công
 
80
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
5
 
Cản bóng
 
1
18
 
Đá phạt trực tiếp
 
5
52%
 
TL kiểm soát bóng
 
48%
54%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
46%
479
 
Chuyền bóng
 
437
79%
 
TL chuyền bóng thành công
 
80%
5
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
6
7
 
Tắc bóng
 
7
1
 
Rê bóng
 
6
33
 
Quả ném biên
 
20
6
 
Tắc bóng thành công
 
4
10
 
Cắt bóng
 
22
6
 
Tạt bóng thành công
 
7
25
 
Chuyền dài
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Aegidius J.
25
Renzo Tytens
24
Storm T.
30
M.Fischer
2
Buur O.
14
Sandgrav L.
8
Rasmussen M.
13
Winther C.
19
Gustav Fraulo
16
A.Bøndergaard
10
Thorvaldsson I.
Lyngby Lyngby 4-4-2
3-4-3 Kolding IF  Kolding IF
1
Aegidius J.
25
Renzo Tytens
24
Storm T.
30
M.Fischer
2
Buur O.
14
Sandgrav L.
8
Rasmussen M.
13
Winther C.
19
Gustav Fraulo
16
A.Bøndergaard
10
Thorvaldsson I.
28
Adam Danko
21
Doj M.
6
Nedic N.
3
Albert Norager
44
Texel P.
4
Lesniak F.
20
Magnus Saaby
22
Isak Taannander
19
Hollsberg H.
18
Morozov V.
7
Ingebrigtsen M.

Substitutes

28
Adam Danko
21
Doj M.
6
Nedic N.
3
Albert Norager
44
Texel P.
4
Lesniak F.
20
Magnus Saaby
22
Isak Taannander
19
Hollsberg H.
18
Morozov V.
7
Ingebrigtsen M.
Đội hình dự bị
Lyngby Lyngby
Colyn S. 7
Gytkjaer F. 26
Ivancevic M. 5
Kaarsbo M. 20
Mouritsen N. 15
Pierre N. 12
Oskar Snorre 21
Thomasen J. 18
Kolding IF Kolding IF
25 Bossen N.
24 Jorgensen C.
5 Leifsson A.
12 Frederik Moller
9 Perry N.
1 Trefil J.
30 Eric Voufack
Huấn luyện viên
Morten Karlsen
Kristoffer Wichmann