22:00 ngày 16-05-2026
Maccabi Haifa
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Hapoel Petah Tikva

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Phút
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
Jelle Bataille Thẻ vàng
90+3'
87'
Thay người Dror Nir
83'
Ghi bàn phạt đền Yonatan Cohen
Itay Solomon Thay người
72'
65'
Thay người Ariel Cohen
65'
Thay người Orel Dgani
Trivante Stewart Thay người
60'
Dolev Haziza Thay người
60'
Ayi Kangani Thay người
59'
46'
Thay người Yonatan Cohen
34'
Thẻ vàng Noam Cohen
19'
Thay người Roee David
Guy Melamed Ghi bàn phạt đền
18'
Guy Melamed Video hỗ trợ trọng tài
17'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Haifa VS Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (HT)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Sút bóng
 
12
4
 
Sút cầu môn
 
4
89
 
Tấn công
 
99
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
5
 
Cản bóng
 
4
6
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
39%
 
TL kiểm soát bóng
 
61%
40%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
60%
298
 
Chuyền bóng
 
542
74%
 
TL chuyền bóng thành công
 
84%
13
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
2
12
 
Tắc bóng
 
10
10
 
Rê bóng
 
2
14
 
Quả ném biên
 
18
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
12
 
Tắc bóng thành công
 
10
6
 
Cắt bóng
 
6
2
 
Tạt bóng thành công
 
6
28
 
Chuyền dài
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

89
Georgiy Yermakov
29
Faingezicht Y.
35
Sztejfman N.
30
Seck A.
25
Bataille J.
80
Peter Agba
28
Darzi D.
19
Azulay E.
39
Gabay N.
18
Melamed G.
33
Lusky L.
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 4-3-3
4-2-3-1 Hapoel Petah Tikva  Hapoel Petah Tikva
89
Georgiy Yermakov
29
Faingezicht Y.
35
Sztejfman N.
30
Seck A.
25
Bataille J.
80
Peter Agba
28
Darzi D.
19
Azulay E.
39
Gabay N.
18
Melamed G.
33
Lusky L.
1
Omer Katz
2
Cohen N.
5
Alex Moucketou-Moussounda
66
Rotman I.
35
Rosen S.
8
Altman T.
29
Boni Amian
24
Diarra M.
28
Cohen N.
77
Cle
7
Shavit Mazal

Substitutes

1
Omer Katz
2
Cohen N.
5
Alex Moucketou-Moussounda
66
Rotman I.
35
Rosen S.
8
Altman T.
29
Boni Amian
24
Diarra M.
28
Cohen N.
77
Cle
7
Shavit Mazal
Đội hình dự bị
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Goldberg S. 3
Haziza D. 8
Podgoreanu S. 44
Saief K. 40
Ayi Kangani 7
Itay Solomon 32
Stewart T. 9
Zasano Z. 2
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
19 Baye O.
11 Cohen A.
20 Idan Cohen
34 Cohen O.
10 Cohen Y.
16 David R.
25 Dgani O.
23 Dror Nir
Huấn luyện viên
Diego Flores