22:30 ngày 21-02-2026
Maccabi Haifa
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Hapoel Petah Tikva

VĐQG Israel

Diễn biến - Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Phút
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
Jelle Bataille Thẻ vàng
14'
Cedric Franck Don Thẻ vàng
10'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Haifa VS Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (HT)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
2
 
Sút bóng
 
1
28
 
Tấn công
 
31
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
1
 
Sút ngoài cầu môn
 
0
1
 
Cản bóng
 
1
0
 
Đá phạt trực tiếp
 
3
43%
 
TL kiểm soát bóng
 
57%
43%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
57%
48
 
Chuyền bóng
 
66
71%
 
TL chuyền bóng thành công
 
82%
3
 
Phạm lỗi
 
0
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Tắc bóng
 
1
0
 
Rê bóng
 
2
3
 
Quả ném biên
 
0
4
 
Tắc bóng thành công
 
1
1
 
Cắt bóng
 
2
7
 
Chuyền dài
 
6

Đội hình xuất phát

Substitutes

89
Georgiy Yermakov
29
Faingezicht Y.
24
Eissat L.
30
Seck A.
25
Bataille J.
36
Ratner N.
11
Gorre K.
26
Michael Ohana
45
Cedric Franck Don
14
Hedilazio B.
18
Melamed G.
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 4-1-4-1
4-2-3-1 Hapoel Petah Tikva  Hapoel Petah Tikva
89
Georgiy Yermakov
29
Faingezicht Y.
24
Eissat L.
30
Seck A.
25
Bataille J.
36
Ratner N.
11
Gorre K.
26
Michael Ohana
45
Cedric Franck Don
14
Hedilazio B.
18
Melamed G.
1
Omer Katz
2
Cohen N.
5
Alex Moucketou-Moussounda
66
Rotman I.
35
Rosen S.
29
Boni Amian
16
David R.
77
Cle
24
Diarra M.
17
Songa C.
9
Koszta M.

Substitutes

1
Omer Katz
2
Cohen N.
5
Alex Moucketou-Moussounda
66
Rotman I.
35
Rosen S.
29
Boni Amian
16
David R.
77
Cle
24
Diarra M.
17
Songa C.
9
Koszta M.
Đội hình dự bị
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Gabay N. 39
Goldberg S. 3
Haziza D. 8
Jovanovic D. 99
Sharif Kaiuf 40
Ayi Kangani 7
Sztejfman N. 35
Zasano Z. 2
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
55 Shahar Amsalem
11 Cohen A.
20 Idan Cohen
14 Cohen Y.
4 Matan Goshe
7 Shavit Mazal
13 Nadav Nidam
23 Dror Nir
Huấn luyện viên
Diego Flores