19:15 ngày 07-03-2026
Mansfield Town
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 1)
Arsenal

Cúp FA

Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Arsenal

Mansfield Town Mansfield Town
Phút
Arsenal Arsenal
Will Evans Bàn thắng
50'
Will Evans Thay người
46'
41'
Bàn thắng Noni Madueke
38'
Thay người Piero Hincapie

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Arsenal

Mansfield Town Mansfield Town
 Arsenal Arsenal
2
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (HT)
 
3
12
 
Sút bóng
 
14
2
 
Sút cầu môn
 
5
44
 
Tấn công
 
59
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
2
 
Cản bóng
 
5
2
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
31%
 
TL kiểm soát bóng
 
69%
32%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
68%
142
 
Chuyền bóng
 
337
70%
 
TL chuyền bóng thành công
 
86%
9
 
Phạm lỗi
 
2
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
2
 
Tắc bóng
 
3
4
 
Rê bóng
 
6
5
 
Quả ném biên
 
11
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
3
 
Tắc bóng thành công
 
3
3
 
Cắt bóng
 
2
3
 
Tạt bóng thành công
 
1
0
 
Kiến tạo
 
1
10
 
Chuyền dài
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Roberts L.
20
Blake-Tracey F.
23
Oshilaja A.
2
Knoyle K.
3
McLaughlin S.
40
G.Abbott
25
Reed L.
13
Russell J.
7
Akins L.
29
Roberts T.
18
Oates R.
Mansfield Town Mansfield Town 3-5-2
3-1-4-2 Arsenal  Arsenal
1
Roberts L.
20
Blake-Tracey F.
23
Oshilaja A.
2
Knoyle K.
3
McLaughlin S.
40
G.Abbott
25
Reed L.
13
Russell J.
7
Akins L.
29
Roberts T.
18
Oates R.
13
Arrizabalaga K.
89
Salmon M.
3
Mosquera C.
33
Calafiori R.
16
Norgaard C.
20
Madueke N.
56
Dowman M.
19
Trossard L.
11
Martinelli G.
29
Havertz K.
9
Jesus G.

Substitutes

13
Arrizabalaga K.
89
Salmon M.
3
Mosquera C.
33
Calafiori R.
16
Norgaard C.
20
Madueke N.
56
Dowman M.
19
Trossard L.
11
Martinelli G.
29
Havertz K.
9
Jesus G.
Đội hình dự bị
Mansfield Town Mansfield Town
Lewis H. 21
Bowery J. 9
Hewitt E. 4
Hendry R. 24
Moriah-Welsh N. 22
Lewis A. 8
Adeboyejo V. 19
Irow O. 44
Arsenal Arsenal
35 Setford T.
12 Timber J.
52 Dixon J.
72 Ibrahim I.
71 Annous A.
14 Gyokeres V.
10 Eze E.
7 Saka B.
Huấn luyện viên
Nigel Clough
Amatriain Arteta Mikel