21:00 ngày 14-02-2026
MFK Karvina
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (1 - 1)
Slavia Praha

VĐQG Séc

Diễn biến - Kết quả MFK Karvina vs Slavia Praha

MFK Karvina MFK Karvina
Phút
Slavia Praha Slavia Praha
81'
Thẻ vàng Samuel Isife
77'
Thẻ vàng Erik Prekop
Kahuan Vinicius Thay người
76'
Yahaya Lawali Thay người
76'
76'
Thay người Erik Prekop
72'
Bàn thắng Mojmir Chytil
Jakub Kristan Thay người
68'
60'
Bàn thắng Jan Boril
46'
Thay người Mojmir Chytil
Pavel Kacor Bàn thắng
38'
16'
Bàn thắng Tomas Chory
16'
Thay người Samuel Isife
Pavel Kacor Thẻ vàng
14'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Karvina VS Slavia Praha

MFK Karvina MFK Karvina
 Slavia Praha Slavia Praha
2
 
Phạt góc
 
10
2
 
Phạt góc (HT)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Sút bóng
 
20
3
 
Sút cầu môn
 
6
61
 
Tấn công
 
74
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
0
 
Cản bóng
 
7
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
4
46%
 
TL kiểm soát bóng
 
54%
45%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
55%
264
 
Chuyền bóng
 
301
73%
 
TL chuyền bóng thành công
 
70%
5
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
10
 
Tắc bóng
 
12
4
 
Rê bóng
 
9
18
 
Quả ném biên
 
27
10
 
Tắc bóng thành công
 
11
16
 
Cắt bóng
 
1
2
 
Tạt bóng thành công
 
10
17
 
Chuyền dài
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Jakub Lapes
19
Nino Milic
99
Prebsl F.
4
Traore A.
24
Chytry J.
11
Kacor P.
77
Storman R.
17
Samuel Sigut
10
Denny Samko
14
Ayaosi E.
26
Lucky Ezeh
MFK Karvina MFK Karvina 4-2-3-1
4-2-3-1 Slavia Praha  Slavia Praha
30
Jakub Lapes
19
Nino Milic
99
Prebsl F.
4
Traore A.
24
Chytry J.
11
Kacor P.
77
Storman R.
17
Samuel Sigut
10
Denny Samko
14
Ayaosi E.
26
Lucky Ezeh
36
Stanek J.
21
Doudera D.
3
Holes T.
2
Stepan Chaloupek
18
Boril J.
45
Suleiman M. E.
23
Sadilek M.
39
Jurasek D.
26
Schranz I.
9
Kusej V.
25
Chory T.

Substitutes

36
Stanek J.
21
Doudera D.
3
Holes T.
2
Stepan Chaloupek
18
Boril J.
45
Suleiman M. E.
23
Sadilek M.
39
Jurasek D.
26
Schranz I.
9
Kusej V.
25
Chory T.
Đội hình dự bị
MFK Karvina MFK Karvina
Fiala J. 29
Matej Hybl 22
Kahuan Vinicius 20
Kristan J. 8
Lawali Y. 3
Neuman V. 1
Ondrej Schovanec 23
Yevgeniy Skyba 44
Vallo K. 7
Valosek V. 28
Slavia Praha Slavia Praha
13 Chytil M.
14 Isife S.
35 Markovic J.
12 Mbodji Y.
41 Simion Michez
31 Prekop E.
11 Sanyang Y.
Huấn luyện viên
Martin Hysky
Jindrich Trpisovsky