22:00 ngày 26-07-2026
MFK Ruzomberok
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
DAC Dunajska Streda

VĐQG Slovkia

Diễn biến - Kết quả MFK Ruzomberok vs DAC Dunajska Streda

MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Phút
DAC Dunajska Streda DAC Dunajska Streda
Martin Boda Ghi bàn phạt đền
90+8'
Oliver Luteran Thẻ vàng
90+7'
Alexander Selecky Thẻ vàng
90+7'
90+6'
Thẻ vàng Zan Trontelj
Adam Tucny Video hỗ trợ trọng tài
90+4'
Tomas Marusin Thay người
88'
Marian Chobot Thay người
83'
Martin Boda Thay người
83'
Jan Hladik Thẻ vàng
76'
75'
Thay người Filip Blazek
72'
Bàn thắng Ammar Ramadan
Adam Tucny Thay người
66'
Marko Kelemen Thay người
66'
60'
Thay người Zan Trontelj
60'
Thay người Giorgi Gagua
60'
Thay người Ammar Ramadan
44'
Thẻ vàng Simen Juklerod
Vojtech Hranos Thẻ vàng
43'
41'
Thay người Uros Kabic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Ruzomberok VS DAC Dunajska Streda

MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
 DAC Dunajska Streda DAC Dunajska Streda
5
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (HT)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
14
 
Sút bóng
 
12
4
 
Sút cầu môn
 
6
70
 
Tấn công
 
109
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
7
 
Cản bóng
 
1
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
34%
 
TL kiểm soát bóng
 
66%
33%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
67%
222
 
Chuyền bóng
 
443
60%
 
TL chuyền bóng thành công
 
85%
14
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
1
5
 
Cứu thua
 
3
12
 
Tắc bóng
 
13
6
 
Rê bóng
 
10
29
 
Quả ném biên
 
14
12
 
Tắc bóng thành công
 
13
8
 
Cắt bóng
 
12
5
 
Tạt bóng thành công
 
7
0
 
Kiến tạo
 
1
20
 
Chuyền dài
 
44
1.61
 
Expected Goals (xG)
 
1.33

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Krajcirik I.
28
Selecky A.
2
Mojzis A.
16
Kostl D.
31
Kostka D.
19
Hranos V.
10
Soucek F.
4
Luteran O.
24
Jevos P.
9
Koubek M.
14
Hladik J.
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok 4-4-2
4-4-2 DAC Dunajska Streda  DAC Dunajska Streda
1
Krajcirik I.
28
Selecky A.
2
Mojzis A.
16
Kostl D.
31
Kostka D.
19
Hranos V.
10
Soucek F.
4
Luteran O.
24
Jevos P.
9
Koubek M.
14
Hladik J.
1
Filipe
22
Kapanadze T.
33
Kacharaba T.
81
Nemanic K.
18
Jukleroed S.
9
Gruber A.
27
Diongue F.
17
Bationo J.
19
Sylla A.
14
Corr A.
46
Trusa M.

Substitutes

1
Filipe
22
Kapanadze T.
33
Kacharaba T.
81
Nemanic K.
18
Jukleroed S.
9
Gruber A.
27
Diongue F.
17
Bationo J.
19
Sylla A.
14
Corr A.
46
Trusa M.
Đội hình dự bị
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Buchvaldek T. 22
Chobot M. 20
David Huska 34
Kelemen M. 26
Marusin T. 5
Prekop D. 23
Slavik A. 7
Tucny A. 17
DAC Dunajska Streda DAC Dunajska Streda
29 Gagua G.
11 Abdoulaye Gueye
31 Ivacic A.
38 Jencus M.
7 Uros Kabic
44 Ouro S.
10 Ammar Ramadan
23 Trontelj Z.
Huấn luyện viên
Francisco Javier Munoz Llompart