20:30 ngày 18-04-2026
MFK Ruzomberok
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
KFC Komarno

VĐQG Slovkia

Diễn biến - Kết quả MFK Ruzomberok vs KFC Komarno

MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Phút
KFC Komarno KFC Komarno
Jan Hladik Thẻ vàng
90+5'
90+5'
Thẻ vàng Adam Krcik
Marko Kelemen Thẻ vàng thứ hai
90'
86'
Thay người Patrik Szucs
86'
Thay người Boris Druga
Marko Kelemen Thẻ vàng
85'
Marko Kelemen Ghi bàn phạt đền
83'
Adam Tucny Thay người
80'
78'
Thay người Martin Gambos
70'
Thay người Ganbold Ganbayar
70'
Thay người Elvis Mashike Sukisa
Marko Kelemen Thay người
64'
Patrik Jevos Thay người
60'
59'
Thẻ vàng Dominik Zak
Martin Chrien Bàn thắng
48'
Daniel Kostl Thay người
46'
36'
Thẻ vàng Dan Ozvolda
22'
Bàn thắng Dominik Zak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Ruzomberok VS KFC Komarno

MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
 KFC Komarno KFC Komarno
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (HT)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
8
 
Sút bóng
 
13
3
 
Sút cầu môn
 
4
96
 
Tấn công
 
107
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
8
2
 
Cản bóng
 
1
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
53%
 
TL kiểm soát bóng
 
47%
49%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
51%
372
 
Chuyền bóng
 
315
68%
 
TL chuyền bóng thành công
 
62%
14
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
0
9
 
Tắc bóng
 
5
4
 
Rê bóng
 
3
30
 
Quả ném biên
 
23
6
 
Cắt bóng
 
4
5
 
Tạt bóng thành công
 
13
29
 
Chuyền dài
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
David Huska
2
Mojzis A.
36
Endl L.
5
Tomas Kral
28
Selecky A.
6
Mudry T.
25
Samuel Grygar
4
Luteran O.
14
Hladik J.
10
Martin Chrien
31
Fila L.
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok 3-4-3
4-1-4-1 KFC Komarno  KFC Komarno
34
David Huska
2
Mojzis A.
36
Endl L.
5
Tomas Kral
28
Selecky A.
6
Mudry T.
25
Samuel Grygar
4
Luteran O.
14
Hladik J.
10
Martin Chrien
31
Fila L.
1
Dlubac F.
37
Krcik A.
3
Martin Simko
24
Ondrej Rudzan
8
Simon Smehyl
14
Filip Kiss
4
Mustafic A.
6
Dan Ozvolda
12
Zak D.
17
Christian Bayemi
9
Boda M.

Substitutes

1
Dlubac F.
37
Krcik A.
3
Martin Simko
24
Ondrej Rudzan
8
Simon Smehyl
14
Filip Kiss
4
Mustafic A.
6
Dan Ozvolda
12
Zak D.
17
Christian Bayemi
9
Boda M.
Đội hình dự bị
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Chobot M. 20
Halada B. 33
Jevos P. 24
Kelemen M. 26
Kostl D. 16
Dominik Masek 30
Jan Murgas 8
Tucny A. 17
KFC Komarno KFC Komarno
20 Gambos M.
73 Ganbold G.
32 S.Jung
99 Mashike E.
18 Palan J.
7 Pastorek J.
23 Szucs P.
22 Nándor Tamás
Huấn luyện viên
Mikulas Radvanyi