21:30 ngày 13-12-2025
MFK Ruzomberok
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Trencin

VĐQG Slovkia

Diễn biến - Kết quả MFK Ruzomberok vs Trencin

MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Phút
Trencin Trencin
90+3'
Thay người Roshaun Mathurin
Martin Bacik Video hỗ trợ trọng tài
80'
Marian Chobot Thay người
76'
74'
Thẻ vàng Yakubu Adam
Martin Bacik Thay người
57'
46'
Thay người Franko Sabljic
46'
Thay người Antonio Bazdaric
Daniel Kostl Thẻ vàng
33'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Ruzomberok VS Trencin

MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
 Trencin Trencin
11
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (HT)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Sút bóng
 
9
2
 
Sút cầu môn
 
1
96
 
Tấn công
 
76
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
11
 
Sút ngoài cầu môn
 
8
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
40%
 
TL kiểm soát bóng
 
60%
41%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
59%
265
 
Chuyền bóng
 
407
63%
 
TL chuyền bóng thành công
 
79%
11
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Cứu thua
 
1
4
 
Tắc bóng
 
16
4
 
Rê bóng
 
0
27
 
Quả ném biên
 
20
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
1
 
Tắc bóng thành công
 
4
6
 
Cắt bóng
 
13
4
 
Tạt bóng thành công
 
6
23
 
Chuyền dài
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Dominik Tapaj
5
Tomas Kral
16
Kostl D.
4
Luteran O.
28
Selecky A.
25
Samuel Grygar
6
Mudry T.
31
Fila L.
17
Tucny A.
14
Hladik J.
10
Martin Chrien
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok 3-4-3
4-1-2-3 Trencin  Trencin
1
Dominik Tapaj
5
Tomas Kral
16
Kostl D.
4
Luteran O.
28
Selecky A.
25
Samuel Grygar
6
Mudry T.
31
Fila L.
17
Tucny A.
14
Hladik J.
10
Martin Chrien
1
Andrija Katic
90
Pavek H.
33
Krizan R.
29
Bessile L.
12
Brandis N.
8
Adam Y.
6
Hajovsky T.
18
Fiala A.
27
Dylann Kam
99
Doesburg P.
77
Suleiman S.

Substitutes

1
Andrija Katic
90
Pavek H.
33
Krizan R.
29
Bessile L.
12
Brandis N.
8
Adam Y.
6
Hajovsky T.
18
Fiala A.
27
Dylann Kam
99
Doesburg P.
77
Suleiman S.
Đội hình dự bị
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Buchvaldek T. 22
Chobot M. 20
Domonkos K. 8
Martin Gomola 19
David Huska 34
Jackuliak D. 13
Mojzis A. 2
Novak V. 11
Trencin Trencin
28 Shakhmurza Adyrbekov
2 Bagin S.
89 Bazdaric A.
14 Holubek J.
74 Alex Hudok
11 Mathurin R.
70 Franko Sabljic
25 Skovajsa L.
Huấn luyện viên
Ilija Stolica