20:00 ngày 06-06-2026
Milford
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Cape Town City

VĐQG Nam Phi

Diễn biến - Kết quả Milford vs Cape Town City

Milford Milford
Phút
Cape Town City Cape Town City
Thẻ vàng
90+3'
90+2'
Thẻ vàng Luca Oliaro
87'
Thẻ vàng Sifiso Ngobeni
85'
Thay người Njabulo Ngcobo
83'
Bàn thắng Therlo Moosa
Jabulile Gxakoshe Thay người
81'
Nqaba Xulu Thay người
74'
Thay người
74'
Joyi S. Thay người
74'
72'
Thay người Zinganto A.
72'
Thay người Prins Tjiueza
72'
Thay người Sifiso Ngobeni
62'
Thay người Lee D.
Mjabulise Mkhize Thẻ vàng
55'
Mjabulise Mkhize Thay người
46'
36'
Thẻ vàng Jaedin Rhodes
Mthethwa C. Thẻ vàng
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Milford VS Cape Town City

Milford Milford
 Cape Town City Cape Town City
4
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (HT)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Sút bóng
 
11
0
 
Sút cầu môn
 
2
101
 
Tấn công
 
124
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
5
5
 
Cản bóng
 
4
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
47%
 
TL kiểm soát bóng
 
53%
47%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
53%
391
 
Chuyền bóng
 
433
79%
 
TL chuyền bóng thành công
 
82%
11
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
0
14
 
Tắc bóng
 
24
23
 
Quả ném biên
 
14
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
13
 
Tắc bóng thành công
 
12
9
 
Cắt bóng
 
15
3
 
Tạt bóng thành công
 
3
15
 
Chuyền dài
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Hleza S.
14
Mdluli S.
22
Cele O.
18
Khwanya K.
23
Bhengu T.
4
Mthiyane B.
55
Mthethwa C.
10
Chili M.
11
Zikakayo M.
21
Siphosethu N.
2
Sigomoshe B.
Milford Milford 4-3-3
4-4-2 Cape Town City  Cape Town City
32
Hleza S.
14
Mdluli S.
22
Cele O.
18
Khwanya K.
23
Bhengu T.
4
Mthiyane B.
55
Mthethwa C.
10
Chili M.
11
Zikakayo M.
21
Siphosethu N.
2
Sigomoshe B.
47
Luca Oliaro
19
Alifeyo Sibusiso Ziba
48
Fortune C.
25
Gordinho L.
46
Telile B.
10
Jaedin Rhodes
55
Amato G.
5
Timm M.
33
Sereets H.
9
Moosa T.
7
Zajmovic D.

Substitutes

47
Luca Oliaro
19
Alifeyo Sibusiso Ziba
48
Fortune C.
25
Gordinho L.
46
Telile B.
10
Jaedin Rhodes
55
Amato G.
5
Timm M.
33
Sereets H.
9
Moosa T.
7
Zajmovic D.
Đội hình dự bị
Milford Milford
Joyi S. 6
Mjabulise Mkhize 8
Ngxongo P. 13
Nkosi L. 16
Cheswyn Philander 9
Radebe K. 51
Siyaya S. 20
Xulu N. 7
Cape Town City Cape Town City
20 Dolly K.
51 Lee D.
60 Mokalake N. S.
49 Mtuzula Z.
4 Ngcobo N.
3 Ngobeni S.
21 Tjiueza P.
52 Zinganto A.
Huấn luyện viên
Diogo Peral