Mito Hollyhock
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
JEF United Ichihara

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
JEF United Ichihara JEF United Ichihara
Takahiro Iida Ghi bàn phạt đền
4-2
3-2
Ghi bàn phạt đền Daichi Ishikawa
Hayata Yamamoto Ghi bàn phạt đền
3-1
2-1
Ghi bàn phạt đền Carlinhos Junior
Keisuke Tada Ghi bàn phạt đền
2-0
1-0
Phạt đền thất bại Issei Takahashi
Koshi Osaki Ghi bàn phạt đền
1-0
Kiichi Yamazaki Thay người
82'
Danilo Silva Thay người
82'
81'
Thay người Carlinhos Junior
Yoshiki Torikai Thẻ vàng thứ hai
76'
75'
Thay người Koki Yonekura
Yuto Yamashita Thay người
74'
Keisuke Tada Thay người
74'
74'
Thẻ vàng Takashi Kawano
Sho Omori Thẻ vàng
72'
68'
Thay người Daichi Ishikawa
68'
Thay người Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
68'
Thay người Zain Issaka
Hayata Yamamoto Thay người
68'
Chihiro Kato Thẻ vàng
60'
Konosuke Nishikawa Thẻ vàng
47'
Yoshiki Torikai Thẻ vàng
40'
31'
Bàn thắng Takumi Tsukui
Yoshiki Torikai Video hỗ trợ trọng tài
25'
24'
Thẻ vàng Makoto Himeno
Yoshiki Torikai Bàn thắng
23'
15'
Thẻ vàng Taiki Amagasa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS JEF United Ichihara

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
 JEF United Ichihara JEF United Ichihara
4
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (HT)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
13
 
Sút bóng
 
7
6
 
Sút cầu môn
 
2
87
 
Tấn công
 
93
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
3
 
Cản bóng
 
1
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
15
45%
 
TL kiểm soát bóng
 
55%
45%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
55%
279
 
Chuyền bóng
 
416
62%
 
TL chuyền bóng thành công
 
75%
15
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
5
12
 
Tắc bóng
 
11
8
 
Rê bóng
 
4
20
 
Quả ném biên
 
31
12
 
Tắc bóng thành công
 
11
11
 
Cắt bóng
 
5
5
 
Tạt bóng thành công
 
3
1
 
Kiến tạo
 
0
15
 
Chuyền dài
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Nishikawa K.
7
Omori S.
71
Malick Fofana
17
Kenta Itakura
6
Iida T.
8
Kato C.
19
Semba T.
3
Osaki K.
25
Mase T.
10
Watanabe A.
11
Torikai Y.
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
4-4-2 JEF United Ichihara  JEF United Ichihara
34
Nishikawa K.
7
Omori S.
71
Malick Fofana
17
Kenta Itakura
6
Iida T.
8
Kato C.
19
Semba T.
3
Osaki K.
25
Mase T.
10
Watanabe A.
11
Torikai Y.
35
Wakahara T.
2
Takahashi I.
13
Suzuki D.
28
Kawano T.
15
Mae T.
37
Himeno M.
5
Kobayashi Y.
32
Amagasa T.
8
Tsukui T.
30
Matsumura T.
9
Goya H.

Substitutes

35
Wakahara T.
2
Takahashi I.
13
Suzuki D.
28
Kawano T.
15
Mae T.
37
Himeno M.
5
Kobayashi Y.
32
Amagasa T.
8
Tsukui T.
30
Matsumura T.
9
Goya H.
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Yuto Yamashita 48
Keisuke Tada 29
Danilo Cardoso 2
Kiichi Yamazaki 24
Matsubara S. 21
Aihara S. 13
Arai M. 14
Okuda K. 44
JEF United Ichihara JEF United Ichihara
42 Issaka Z.
20 Ishikawa D.
11 Yonekura K.
10 Carlinhos
23 Suzuki R.
67 Hidaka M.
27 Takuro Iwai
33 Yuma Igari
Huấn luyện viên
Naoki Mori
Yoshiyuki Kobayashi