Mito Hollyhock
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (0 - 0)
Kawasaki Frontale

VĐQG Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
85'
Bàn thắng Kyosuke Mochiyama
82'
Thay người So Kawahara
Keisuke Tada Thay người
79'
Patryck Thay người
79'
78'
Bàn thắng Kyosuke Mochiyama
Arata Watanabe Video hỗ trợ trọng tài
75'
Ando K. Thay người
69'
Hayata Yamamoto Thay người
61'
Ryo Nemoto Thay người
61'
58'
Bàn thắng Kyosuke Mochiyama
46'
Thay người Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
46'
Thay người Kyosuke Mochiyama

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Kawasaki Frontale

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
4
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
10
 
Sút bóng
 
15
2
 
Sút cầu môn
 
5
86
 
Tấn công
 
96
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
6
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
2
 
Cản bóng
 
3
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
44%
 
TL kiểm soát bóng
 
56%
48%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
52%
365
 
Chuyền bóng
 
483
79%
 
TL chuyền bóng thành công
 
84%
11
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
2
4
 
Tắc bóng
 
7
6
 
Rê bóng
 
5
11
 
Quả ném biên
 
14
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
5
 
Tắc bóng thành công
 
8
5
 
Cắt bóng
 
5
2
 
Tạt bóng thành công
 
2
0
 
Kiến tạo
 
1
15
 
Chuyền dài
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Nishikawa K.
7
Omori S.
17
Kenta Itakura
2
Danilo Cardoso
25
Mase T.
14
Arai M.
8
Kato C.
19
Semba T.
70
Matheus Leiria Dos Santos
11
Torikai Y.
10
Watanabe A.
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
4-2-3-1 Kawasaki Frontale  Kawasaki Frontale
34
Nishikawa K.
7
Omori S.
17
Kenta Itakura
2
Danilo Cardoso
25
Mase T.
14
Arai M.
8
Kato C.
19
Semba T.
70
Matheus Leiria Dos Santos
11
Torikai Y.
10
Watanabe A.
1
Yamaguchi L.
29
Yamahara R.
2
Yuto Matsunagane
28
Maruyama Y.
13
Miura S.
8
Tachibanada K.
6
Yamamoto Y.
17
Ito T.
14
Wakizaka Y.
24
Miyagi T.
91
Romanic L.

Substitutes

1
Yamaguchi L.
29
Yamahara R.
2
Yuto Matsunagane
28
Maruyama Y.
13
Miura S.
8
Tachibanada K.
6
Yamamoto Y.
17
Ito T.
14
Wakizaka Y.
24
Miyagi T.
91
Romanic L.
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Nemoto R. 9
Ando K. 33
Matsubara S. 21
Takeshi Ushizawa 4
Inoue S. 5
Yuto Nagao 15
Patryck 20
Keisuke Tada 29
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
20 Mochiyama K.
49 Brodersen S.
30 Hiroto Noda
32 Shunsuke Hayashi
15 Toya Myogan
19 Kawahara S.
34 Osa.R
38 Soma Kanda
Huấn luyện viên
Naoki Mori
Shigetoshi Hasebe