Miyazaki
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 1)
Rayluck Shiga

Hạng 2 Nhật Bản

Diễn biến - Kết quả Miyazaki vs Rayluck Shiga

Miyazaki Miyazaki
Phút
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
75'
Thay người
75'
Thay người Kaito Miyake
75'
Thay người Shunsuke Hirai
Ryo Sato Bàn thắng
73'
Ken Tshizanga Matsumoto Thay người
68'
Rikuto Ando Thay người
68'
Ryo Sato Thay người
68'
Koji Okumura Thẻ vàng
61'
49'
Bàn thắng Keita Ide
Yuma Matsumoto Thẻ vàng
47'
46'
Thay người Ryo Tabei
45'
Thẻ vàng Takuya Hitomi
36'
Bàn thắng Takuya Hitomi
28'
Thẻ vàng Genta Umiguchi
Ren Inoue Ghi bàn phạt đền
20'
12'
Thẻ vàng So Fujitani
3'
Thẻ vàng Raisei Kinoshita

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miyazaki VS Rayluck Shiga

Miyazaki Miyazaki
 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
4
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
8
 
Sút bóng
 
8
4
 
Sút cầu môn
 
4
55
 
Tấn công
 
42
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
61%
 
TL kiểm soát bóng
 
39%
68%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
32%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Mogi S.
39
Shimokawa Y.
28
Manabe H.
33
Kuroki K.
24
Yuma Matsumoto
27
Yamauchi R.
5
Eisuke Watanabe
10
Inoue R.
47
Okumura K.
7
Ano M.
11
Toshida Y.
Miyazaki Miyazaki 4-2-3-1
3-4-2-1 Rayluck Shiga  Rayluck Shiga
1
Mogi S.
39
Shimokawa Y.
28
Manabe H.
33
Kuroki K.
24
Yuma Matsumoto
27
Yamauchi R.
5
Eisuke Watanabe
10
Inoue R.
47
Okumura K.
7
Ano M.
11
Toshida Y.
1
Koki Ito
14
Shiraishi T.
55
Onodera K.
4
Ide K.
44
Fujitani S.
32
Genta Umiguchi
8
Kento Nakamura
18
Akiyama S.
7
Kubota K.
17
Raisei Kinoshita
10
Hitomi T.

Substitutes

1
Koki Ito
14
Shiraishi T.
55
Onodera K.
4
Ide K.
44
Fujitani S.
32
Genta Umiguchi
8
Kento Nakamura
18
Akiyama S.
7
Kubota K.
17
Raisei Kinoshita
10
Hitomi T.
Đội hình dự bị
Miyazaki Miyazaki
Ken Tshizanga Matsumoto 42
Ryo Sato 18
Michiya Okamoto 31
Abe T. 15
Kenta Okuma 6
Rikiyasu S. 8
Take H. 58
Kaito Nagatomo 2
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
21 Kushibiki M.
2 Shunsuke Hirai
26 Shun Tsunoda
16 Shota Suzuki
11 Kaito Miyake
24 Frank R.
9 Morimoto H.
15 Taku Kikushima
Huấn luyện viên