Mjallby AIF
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 2)
Orgryte

VĐQG Thụy Điển

Diễn biến - Kết quả Mjallby AIF vs Orgryte

Mjallby AIF Mjallby AIF
Phút
Orgryte Orgryte
90+3'
Thay người William Kenndal
90+3'
Thay người Sebastian Lagerlund
Ludvig Tidstrand Thay người
85'
Bork Classonn Bang-Kittilsen Thay người
79'
77'
Thay người Noah Christoffersson
77'
Thay người Demirel Hodzic
75'
Thẻ vàng William Hofvander
70'
Thay người Rasmus Alm
Abdullah Iqbal Thay người
65'
61'
Thẻ vàng Tobias Sana
Aki Samuelsen Thay người
46'
Viktor Gustafsson Thay người
46'
Tom Pettersson Thẻ vàng
31'
26'
Bàn thắng Jerome Tibbling Ugwo
21'
Bàn thắng Anton Andreasson
3'
Thẻ vàng Michael Parker

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mjallby AIF VS Orgryte

Mjallby AIF Mjallby AIF
 Orgryte Orgryte
12
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (HT)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
23
 
Sút bóng
 
8
5
 
Sút cầu môn
 
4
134
 
Tấn công
 
66
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
9
 
Sút ngoài cầu môn
 
0
9
 
Cản bóng
 
4
18
 
Đá phạt trực tiếp
 
8
63%
 
TL kiểm soát bóng
 
37%
53%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
47%
580
 
Chuyền bóng
 
332
85%
 
TL chuyền bóng thành công
 
76%
8
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Cứu thua
 
4
1
 
Tắc bóng
 
8
5
 
Rê bóng
 
6
22
 
Quả ném biên
 
19
0
 
Tắc bóng thành công
 
2
11
 
Cắt bóng
 
9
12
 
Tạt bóng thành công
 
2
18
 
Chuyền dài
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Wallinder R.
24
Pettersson T.
4
Noren A.
33
Miettinen T.
14
V.Granath
22
Gustavsson J.
39
R.Leandersson
25
Max Nielsen
19
A.Manneh
18
Bergstrom J.
17
E.Stroud
Mjallby AIF Mjallby AIF 3-4-3
3-4-3 Orgryte  Orgryte
13
Wallinder R.
24
Pettersson T.
4
Noren A.
33
Miettinen T.
14
V.Granath
22
Gustavsson J.
39
R.Leandersson
25
Max Nielsen
19
A.Manneh
18
Bergstrom J.
17
E.Stroud
44
Gustafsson H.
5
Christoffer Styffe
6
Dyrestam M.
2
Michael Parker
24
William Svensson
23
Parker-Price O.
8
Laturnus B.
19
Andreasson A.
17
Hofvander W.
15
Jerome Tibbling Ugwo
22
Sana T.

Substitutes

44
Gustafsson H.
5
Christoffer Styffe
6
Dyrestam M.
2
Michael Parker
24
William Svensson
23
Parker-Price O.
8
Laturnus B.
19
Andreasson A.
17
Hofvander W.
15
Jerome Tibbling Ugwo
22
Sana T.
Đội hình dự bị
Mjallby AIF Mjallby AIF
Gustafson V. 7
Helge T. 8
A.Iqbal 5
Lindberg O. 29
Alexander Lundin 35
Samuelsen A. 23
L.Małachowski Thorell 6
L.Tidstrand 27
Orgryte Orgryte
9 Andersson L.
3 Azulay J.
11 Noah Christoffersson
16 Dahlqvist H.
25 Hodzic D.
21 Kenndal W.
33 Lagerlund S.
34 Alex Rahm
Huấn luyện viên
Anders Torstensson
Andreas Holmberg