21:00 ngày 30-05-2026
Molde
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Sandefjord

VĐQG Na Uy

Diễn biến - Kết quả Molde vs Sandefjord

Molde Molde
Phút
Sandefjord Sandefjord
Vebjorn Hoff Video hỗ trợ trọng tài
90+9'
90+6'
Thẻ vàng Elias Hadaya
Isak Helstad Amundsen Thẻ vàng
90+4'
90+3'
Thẻ vàng Foster A.
89'
Bàn thắng Sebastian Holm Mathisen
87'
Thay người Gustav Hojbjerg
Eirik Haugan Thay người
85'
78'
Thay người Robin Dzabic
Caleb Sery Thay người
71'
Oskar Spiten-Nysaeter Thay người
70'
Igor Fabian Gosik Thay người
70'
67'
Thẻ vàng Jakob Vester
65'
Thay người Sebastian Holm Mathisen
65'
Thay người Foster A.
65'
Thay người Bendik Berntsen
Eirik Hestad Bàn thắng
57'
Isak Helstad Amundsen Thay người
46'
Fredrik Gulbrandsen Bàn thắng
6'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Molde VS Sandefjord

Molde Molde
 Sandefjord Sandefjord
6
 
Phạt góc
 
10
4
 
Phạt góc (HT)
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Sút bóng
 
16
3
 
Sút cầu môn
 
4
91
 
Tấn công
 
104
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
3
 
Cản bóng
 
5
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
50%
 
TL kiểm soát bóng
 
50%
52%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
48%
473
 
Chuyền bóng
 
449
81%
 
TL chuyền bóng thành công
 
84%
9
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Tắc bóng
 
9
3
 
Rê bóng
 
10
21
 
Quả ném biên
 
18
11
 
Tắc bóng thành công
 
10
8
 
Cắt bóng
 
2
3
 
Tạt bóng thành công
 
8
23
 
Chuyền dài
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
A.Posiadała
25
Linnes M.
33
Risa B.
4
Hansen S.
18
Stenevik H.
17
Daehli M. M.
15
Hoff V.
23
S.Granaas
10
Breivik E.
5
Hestad E.
8
Gulbrandsen F.
Molde Molde 4-2-3-1
4-3-3 Sandefjord  Sandefjord
22
A.Posiadała
25
Linnes M.
33
Risa B.
4
Hansen S.
18
Stenevik H.
17
Daehli M. M.
15
Hoff V.
23
S.Granaas
10
Breivik E.
5
Hestad E.
8
Gulbrandsen F.
30
Hadaya E.
4
Pedersen F. C.
2
Z.Smajlović
44
Lambrix X.
3
V.Egeli
20
M.Melchior
6
Mork S.
37
J.Vester
7
Patoulidis E.
11
N.Möller
10
Alte R.

Substitutes

30
Hadaya E.
4
Pedersen F. C.
2
Z.Smajlović
44
Lambrix X.
3
V.Egeli
20
M.Melchior
6
Mork S.
37
J.Vester
7
Patoulidis E.
11
N.Möller
10
Alte R.
Đội hình dự bị
Molde Molde
Christensen J. 14
Gosik I. F. 44
Haugan E. 19
Isufi B. 31
Doherty T. K. 24
Lervik P. H. 12
O.Spiten-Nysæter 21
Zady C. 11
Sandefjord Sandefjord
19 Berntsen B.
8 Dzabic R.
1 A.Grønneberg
5 Gustav Hojbjerg
47 S.Kristiansen
24 S.Mathisen
21 Swift J.
Huấn luyện viên
Per-Mathias Hogmo
Andreas Tegstrom