5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Mexico - Chủ nhật, 06/04 Vòng 14
Monterrey
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live Đặt cược
(2 - 0)
Chivas Guadalajara 1
BBVA Stadium
Trong lành, 24℃~25℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.91
+0.5
0.97
O 2.5
1.00
U 2.5
0.86
1
1.85
X
3.30
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.83
O 0.5
0.36
U 0.5
1.90

Diễn biến chính

Monterrey Monterrey
Phút
Chivas Guadalajara Chivas Guadalajara
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez 1 - 0 match goal
10'
German Berterame 2 - 0
Kiến tạo: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
match goal
29'
46'
match change Jonathan Padilla
Ra sân: Victor Alfonso Guzman
46'
match change Fernando Ruben Gonzalez Pineda
Ra sân: Fernando Beltran Cruz
48'
match yellow.png Gilberto Sepulveda Lopez
51'
match goal 2 - 1 Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Kiến tạo: Luis Romo
Nelson Alexander Deossa Suarez match yellow.png
53'
Lucas Ocampos
Ra sân: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
match change
65'
67'
match change Hugo Camberos
Ra sân: Cade Cowell
67'
match change Alan Pulido Izaguirre
Ra sân: Javier Hernandez Balcazar, Chicharito
Jose Alfonso Alvarado Perez
Ra sân: Oliver Torres
match change
74'
78'
match yellow.png Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Jordi Cortizo de la Piedra
Ra sân: Iker Jareth Fimbres Ochoa
match change
79'
JORGE RODRiGUEZ
Ra sân: German Berterame
match change
79'
80'
match red Luis Romo
Nelson Alexander Deossa Suarez 3 - 1 match goal
86'
90'
match yellow.png Jonathan Padilla

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Monterrey Monterrey
Chivas Guadalajara Chivas Guadalajara
4
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
5
11
 
Sút Phạt
 
11
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
444
 
Số đường chuyền
 
421
84%
 
Chuyền chính xác
 
86%
11
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
5
17
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
6
12
 
Ném biên
 
16
0
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Cản phá thành công
 
14
7
 
Thử thách
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
31
 
Long pass
 
33
91
 
Pha tấn công
 
87
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Lucas Ocampos
11
Jose Alfonso Alvarado Perez
19
Jordi Cortizo de la Piedra
30
JORGE RODRiGUEZ
22
Luis Alberto Cardenas Lopez
32
Antonio Leone
15
Hector Alfredo Moreno Herrera
4
Victor Guzman
21
Luis Reyes
209
Francisco Valenzuela
Monterrey Monterrey 4-3-1-2
Chivas Guadalajara Chivas Guadalajara 4-2-3-1
1
Andrada
3
Zamora
93
Garcia
33
Ramirez
2
Soto
204
Ochoa
5
Ambriz
8
Torres
25
Suarez
31
Gonzalez
7
Berterame
1
Aguilar
54
Ortiz
3
Lopez
33
Ruiz
50
Garcia
17
Romo
20
Cruz
25
Hernandez
5
Guzman
16
Cowell
14
Chicharito

Substitutes

28
Fernando Ruben Gonzalez Pineda
31
Jonathan Padilla
58
Hugo Camberos
9
Alan Pulido Izaguirre
51
Eduardo Garcia Martin
2
Alan Rodriguez Mozo
65
Luis Gabriel Rey Mejia
15
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
11
Isaac Brizuela Munoz
34
Armando Gonzalez Alba
Đội hình dự bị
Monterrey Monterrey
Lucas Ocampos 29
Jose Alfonso Alvarado Perez 11
Jordi Cortizo de la Piedra 19
JORGE RODRiGUEZ 30
Luis Alberto Cardenas Lopez 22
Antonio Leone 32
Hector Alfredo Moreno Herrera 15
Victor Guzman 4
Luis Reyes 21
Francisco Valenzuela 209
Chivas Guadalajara Chivas Guadalajara
28 Fernando Ruben Gonzalez Pineda
31 Jonathan Padilla
58 Hugo Camberos
9 Alan Pulido Izaguirre
51 Eduardo Garcia Martin
2 Alan Rodriguez Mozo
65 Luis Gabriel Rey Mejia
15 Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
11 Isaac Brizuela Munoz
34 Armando Gonzalez Alba

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 2
5.33 Sút trúng cầu môn 3.33
55% Kiểm soát bóng 53.33%
10.67 Phạm lỗi 8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monterrey (37trận)
Chủ Khách
Chivas Guadalajara (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
4
4
HT-H/FT-T
3
2
2
5
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
3
2
1
HT-H/FT-H
2
1
4
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
2
1
HT-B/FT-B
2
4
2
3