23:00 ngày 13-12-2025
OFI Crete
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (3 - 0)
Panserraikos

VĐQG Hy Lạp

Diễn biến - Kết quả OFI Crete vs Panserraikos

OFI Crete OFI Crete
Phút
Panserraikos Panserraikos
Filip Bainovic Thẻ vàng
88'
Konstantinos Kostoulas Thay người
82'
Marko Rakonjac Thay người
82'
79'
Thay người Braian Galván
Filip Bainovic Thay người
71'
Giannis Apostolakis Thay người
62'
60'
Thay người Angelos Liasos
Eddie Salcedo Thẻ vàng
47'
46'
Thay người Nikolaos Karelis
46'
Thay người Lefteris Lyratzis
45+5'
Thẻ vàng Volnei Freitas
Eddie Salcedo Bàn thắng
45+4'
Thiago Nuss Video hỗ trợ trọng tài
44'
Taxiarhis Fountas Ghi bàn phạt đền
44'
41'
Thẻ vàng Moussa Wague
37'
Thay người Marios Sofianos
31'
Thẻ vàng Aleksa Maras
Taxiarhis Fountas Thẻ vàng
23'
Eddie Salcedo Bàn thắng
16'
6'
Phạt đền thất bại Aleksa Maras
Kresimir Krizmanic Thẻ vàng
4'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật OFI Crete VS Panserraikos

OFI Crete OFI Crete
 Panserraikos Panserraikos
8
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (HT)
 
5
4
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Sút bóng
 
9
5
 
Sút cầu môn
 
3
76
 
Tấn công
 
96
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
14
57%
 
TL kiểm soát bóng
 
43%
55%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
45%
413
 
Chuyền bóng
 
291
84%
 
TL chuyền bóng thành công
 
81%
16
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
4
3
 
Cứu thua
 
1
12
 
Tắc bóng
 
8
5
 
Rê bóng
 
6
13
 
Quả ném biên
 
21
12
 
Tắc bóng thành công
 
8
6
 
Cắt bóng
 
7
2
 
Tạt bóng thành công
 
4
21
 
Chuyền dài
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Lilo
12
Chatzitheodoridis I.
2
Krizmanic K.
24
Lampropoulos V.
17
Gonzalez B.
6
Zisis Karachalios
11
Fountas T.
14
Androutsos A.
27
Shengelia L.
18
Nuss T.
9
Salcedo E.
OFI Crete OFI Crete 4-1-3-2
4-4-2 Panserraikos  Panserraikos
1
Lilo
12
Chatzitheodoridis I.
2
Krizmanic K.
24
Lampropoulos V.
17
Gonzalez B.
6
Zisis Karachalios
11
Fountas T.
14
Androutsos A.
27
Shengelia L.
18
Nuss T.
9
Salcedo E.
77
Tinaglini F.
22
Wague M.
30
Volnei Feltes
81
De Marco V.
88
Kalinin I.
7
Nunnely C.
40
Omeonga S.
6
Guillaumier M.
14
Tsaousis M.
28
Brooks E.
99
Aleksa Maras

Substitutes

77
Tinaglini F.
22
Wague M.
30
Volnei Feltes
81
De Marco V.
88
Kalinin I.
7
Nunnely C.
40
Omeonga S.
6
Guillaumier M.
14
Tsaousis M.
28
Brooks E.
99
Aleksa Maras
Đội hình dự bị
OFI Crete OFI Crete
Bainovic F. 25
Nikolaos Christogeorgos 31
Christopoulos G. 22
Faitakis E. 70
Pavlos Kenourgiakis 90
Panagiotis Katsikas 13
Kostoulas K. 5
Lewis K. 34
Neira J. 10
Rakonjac M. 77
Vukotic I. 8
Panserraikos Panserraikos
16 Galvan B. A.
5 Gelashvili I.
23 Georgiadis C.
9 Ivan A.
4 Aristotelis Karasalidis
80 Karelis N.
8 Liasos A.
19 Lyratzis L.
17 Maskanakis A.
21 Sofianos M.
20 Alexandros Tsompanidis
Huấn luyện viên
Milan Rastavac
Juan Ferrando