20:00 ngày 18-04-2026
Orbit College
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 0)
Lamontville Golden Arrows

VĐQG Nam Phi

Diễn biến - Kết quả Orbit College vs Lamontville Golden Arrows

Orbit College Orbit College
Phút
Lamontville Golden Arrows Lamontville Golden Arrows
79'
Thẻ vàng Sabelo Sithole
Yanga Madiba Thay người
73'
70'
Bàn thắng Khulekani Shezi
63'
Thay người Sabelo Sithole
63'
Thay người Siphesihle Msomi
Ben Motshwari Bàn thắng
60'
Siyabulela Mabele Thay người
60'
Atisang Batsi Thay người
59'
Thabang Mahlangu Thay người
59'
58'
Bàn thắng Sede Junior Dion
46'
Thay người Oumar Comara
46'
Thay người Lungelo Nguse
46'
Thay người
Abdoulaye Mariko Thay người
38'
Ndumiso Ngiba Thẻ vàng
34'
Realeboga Potsana Thẻ vàng
30'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orbit College VS Lamontville Golden Arrows

Orbit College Orbit College
 Lamontville Golden Arrows Lamontville Golden Arrows
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (HT)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Sút bóng
 
17
3
 
Sút cầu môn
 
9
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
7
4
 
Cản bóng
 
1
10
 
Đá phạt trực tiếp
 
9
41%
 
TL kiểm soát bóng
 
59%
37%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
63%
286
 
Chuyền bóng
 
419
71%
 
TL chuyền bóng thành công
 
84%
9
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
3
7
 
Cứu thua
 
2
13
 
Tắc bóng
 
10
7
 
Rê bóng
 
8
18
 
Quả ném biên
 
26
0
 
Sút trúng cột dọc
 
1
2
 
Tắc bóng thành công
 
4
6
 
Cắt bóng
 
6
6
 
Tạt bóng thành công
 
8
30
 
Chuyền dài
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Moerane S.
29
Thulani Jingana
23
Thabang Nhlapo
30
Ndumiso Ngiba
28
Vilakazi H.
8
Realeboga Potsana
2
Motshwari B.
22
Lebohang Lesako
31
Mahlatsi L.
14
Wagaba M.
7
Khoto G.
Orbit College Orbit College 4-2-3-1
4-2-3-1 Lamontville Golden Arrows  Lamontville Golden Arrows
16
Moerane S.
29
Thulani Jingana
23
Thabang Nhlapo
30
Ndumiso Ngiba
28
Vilakazi H.
8
Realeboga Potsana
2
Motshwari B.
22
Lebohang Lesako
31
Mahlatsi L.
14
Wagaba M.
7
Khoto G.
34
Maova E.
52
Shezi K.
4
Jiyane A.
38
Mabaso N.
30
Sbonelo Cele
41
Zwane N.
24
Nqobeko Siphelele Dlamini
8
Mthanti S.
49
Nhlanhla G.
19
Cisse I.
18
Sede Junior Dion

Substitutes

34
Maova E.
52
Shezi K.
4
Jiyane A.
38
Mabaso N.
30
Sbonelo Cele
41
Zwane N.
24
Nqobeko Siphelele Dlamini
8
Mthanti S.
49
Nhlanhla G.
19
Cisse I.
18
Sede Junior Dion
Đội hình dự bị
Orbit College Orbit College
Thabang Mahlangu 18
Lukhele A. 27
Mabele S. 25
Yanga Madiba 19
Mariko A. 52
Mokgosi O. 4
Moleleki T. E. 11
Sabelo Nkomo 1
Lamontville Golden Arrows Lamontville Golden Arrows
44 Cele B.
15 Comara O.
47 Madonsela S.
51 Mafuleka M.
46 Siphesihle Msomi
40 Nguse L.
29 Sithole S.
50 Sanele Tshabalala
Huấn luyện viên
Kagisho Evidence Dikgacoi