Ordabasy
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 0)
Okzhetpes

VĐQG Kazakhstan

Diễn biến - Kết quả Ordabasy vs Okzhetpes

Ordabasy Ordabasy
Phút
Okzhetpes Okzhetpes
Sultanbek Astanov Thẻ vàng
90+8'
Magzhan Toktybay Bàn thắng
90+4'
90+1'
Bàn thắng Leo Assunpcao
83'
Thay người Vladimir Vomenko
83'
Thay người Vasiliy Sovpel
Dimitar Mitkov Thay người
76'
75'
Thẻ vàng Bektemir Abdumannonov
73'
Thay người Tokhtar Zhangylyshbay
Yury Vakulko Thay người
67'
Magzhan Toktybay Thay người
66'
Sergiy Maliy Bàn thắng
65'
61'
Thay người Bektemir Abdumannonov
Mihai Capatina Thay người
58'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ordabasy VS Okzhetpes

Ordabasy Ordabasy
 Okzhetpes Okzhetpes
8
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (HT)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Sút bóng
 
9
2
 
Sút cầu môn
 
3
59
 
Tấn công
 
31
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
5
 
Cản bóng
 
3
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
12
58%
 
TL kiểm soát bóng
 
42%
59%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
41%
11
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Shaizada B.
5
Antic N.
25
Maliy S.
3
Kilama G.
22
Astanov S.
55
Amanovic A.
77
Sandan Abagna D.
19
Leo Natel
15
Amir Z.
9
Macedo Moraes Everton
10
Astanov E.
Ordabasy Ordabasy 4-2-3-1
3-5-2 Okzhetpes  Okzhetpes
1
Shaizada B.
5
Antic N.
25
Maliy S.
3
Kilama G.
22
Astanov S.
55
Amanovic A.
77
Sandan Abagna D.
19
Leo Natel
15
Amir Z.
9
Macedo Moraes Everton
10
Astanov E.
22
Lobantsev M.
63
Kuzmichev I.
5
Leo Assunpcao
3
Lototskyi B.
14
Sayan Mukanov
6
Mukhametkhanov Z.
9
Borodin D.
17
Abinur Nurymbet
47
Vasiljev V.
19
Omirtaev O.
8
Buribayev N.

Substitutes

22
Lobantsev M.
63
Kuzmichev I.
5
Leo Assunpcao
3
Lototskyi B.
14
Sayan Mukanov
6
Mukhametkhanov Z.
9
Borodin D.
17
Abinur Nurymbet
47
Vasiljev V.
19
Omirtaev O.
8
Buribayev N.
Đội hình dự bị
Ordabasy Ordabasy
Capatina M. 16
Murodzhon Khalmatov 23
Mitkov D. 45
Naumets V. 7
Serik N. 27
Toktybay B. 21
Toktybay M. 20
Kazhymukan Tolepbergen 13
Turganov A. 14
Vakulko Y. 11
Okzhetpes Okzhetpes
67 Atykhanov R.
20 Mokhammed Ensebaev
1 Golubnichi M.
16 Beksultan Shamshi
77 Sovpel V.
7 Vladimir Vomenko
2 Zhaksylykov Z.
11 Zhangylyshbay T.
Huấn luyện viên
Andrei Martin
Andrey Ferapontov