Orgryte
Đã kết thúc 4 - 3 Xem Live (1 - 2)
Hacken

VĐQG Thụy Điển

Diễn biến - Kết quả Orgryte vs Hacken

Orgryte Orgryte
Phút
Hacken Hacken
Charlie Vindehall Thay người
90'
Noah Christoffersson Bàn thắng
87'
William Svensson Thay người
84'
84'
Thay người Sadiku B.
84'
Thay người David Seger
83'
Thay người Olle Samuelsson
77'
Bàn thắng Abdoulaye Doumbia
Jerome Tibbling Ugwo Bàn thắng
75'
Sebastian Lagerlund Thẻ vàng
71'
Noah Christoffersson Bàn thắng
70'
67'
Thay người Sanders Ngabo
67'
Thay người Pontus Dahbo
William Hofvander Thay người
65'
Jerome Tibbling Ugwo Thay người
65'
58'
Thẻ vàng Adam Lundqvist
Michael Parker Thay người
46'
41'
Bàn thắng Adrian Svanback
Tobias Sana Thẻ vàng
38'
20'
Thẻ vàng Filip Helander
12'
Bàn thắng Julius Lindberg
Adam Andersson Bàn thắng
5'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Orgryte VS Hacken

Orgryte Orgryte
 Hacken Hacken
5
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (HT)
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
2
15
 
Sút bóng
 
19
5
 
Sút cầu môn
 
9
87
 
Tấn công
 
108
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
4
5
 
Cản bóng
 
6
13
 
Đá phạt trực tiếp
 
13
42%
 
TL kiểm soát bóng
 
58%
42%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
58%
373
 
Chuyền bóng
 
590
79%
 
TL chuyền bóng thành công
 
87%
13
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
1
12
 
Tắc bóng
 
5
5
 
Rê bóng
 
4
27
 
Quả ném biên
 
24
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
13
 
Tắc bóng thành công
 
5
8
 
Cắt bóng
 
9
5
 
Tạt bóng thành công
 
5
4
 
Kiến tạo
 
3
18
 
Chuyền dài
 
16
2.1
 
Expected Goals (xG)
 
1.61

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Gustafsson H.
19
Andreasson A.
5
Christoffer Styffe
6
Dyrestam M.
33
Lagerlund S.
18
Andersson A.
8
Laturnus B.
14
Paulson D.
23
Parker-Price O.
22
Sana T.
11
Noah Christoffersson
Orgryte Orgryte 5-3-2
4-2-3-1 Hacken  Hacken
44
Gustafsson H.
19
Andreasson A.
5
Christoffer Styffe
6
Dyrestam M.
33
Lagerlund S.
18
Andersson A.
8
Laturnus B.
14
Paulson D.
23
Parker-Price O.
22
Sana T.
11
Noah Christoffersson
1
Linde A.
5
Wembangomo B.
13
Hilvenius H.
22
Helander F.
21
Lundqvist A.
8
S.Hestnes
6
Abdoulaye Doumbia
20
Svanback A.
10
Rygaard M.
11
Lindberg J.
9
G.Lindgren

Substitutes

1
Linde A.
5
Wembangomo B.
13
Hilvenius H.
22
Helander F.
21
Lundqvist A.
8
S.Hestnes
6
Abdoulaye Doumbia
20
Svanback A.
10
Rygaard M.
11
Lindberg J.
9
G.Lindgren
Đội hình dự bị
Orgryte Orgryte
Ebietomere M. 29
Hofvander W. 17
Kenndal W. 21
Michael Parker 2
Alex Rahm 34
William Svensson 24
Jerome Tibbling Ugwo 15
Vindehall C. 7
Hacken Hacken
35 D.Andersson
16 P.Dahbo
25 Kondo S.
7 Ngabo S.
24 Sadiku B.
23 Samuelsson O.
19 Seger D.
15 Vaisanen L.
Huấn luyện viên
Andreas Holmberg
Jens Gustafsson