22:00 ngày 18-04-2026
Pafos FC
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
AEK Larnaca

VĐQG Síp

Diễn biến - Kết quả Pafos FC vs AEK Larnaca

Pafos FC Pafos FC
Phút
AEK Larnaca AEK Larnaca
84'
Thay người Jairo Izquierdo Gonzalez
84'
Thay người Robert Mudrazija
Jay Gorter Thẻ vàng
82'
Daniel Silva Thay người
81'
74'
Thay người Charis Kyriakou
Mons Bassouamina Thay người
66'
Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe Thay người
65'
63'
Thay người Giorgos Naoum
63'
Thay người Alejandro Suarez Cardero
61'
Thẻ vàng Petros Ioannou
Alexandre Brito Thẻ vàng
57'
Jair Diego Alves de Brito,Jaja Thẻ vàng
35'
Jair Diego Alves de Brito,Jaja Bàn thắng
19'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pafos FC VS AEK Larnaca

Pafos FC Pafos FC
 AEK Larnaca AEK Larnaca
6
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (HT)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Sút bóng
 
13
2
 
Sút cầu môn
 
4
84
 
Tấn công
 
101
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
5
 
Sút ngoài cầu môn
 
9
12
 
Đá phạt trực tiếp
 
13
42%
 
TL kiểm soát bóng
 
58%
47%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
53%
13
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
2
18
 
Quả ném biên
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Gorter J.
14
Ioannou N.
19
Axel Thurel Sahuye Guessand
23
Luckassen D.
12
Sema K.
50
Brito A.
26
Sunjic I.
21
Mimovic O.
30
Vlad Dragomir
11
Jaja
18
Lele
Pafos FC Pafos FC 3-4-2-1
4-2-3-1 AEK Larnaca  AEK Larnaca
1
Gorter J.
14
Ioannou N.
19
Axel Thurel Sahuye Guessand
23
Luckassen D.
12
Sema K.
50
Brito A.
26
Sunjic I.
21
Mimovic O.
30
Vlad Dragomir
11
Jaja
18
Lele
1
Alomerovic Z.
22
Ekpolo G.
2
Petros Ioannou
15
Milicevic H.
13
Gurfinkel Y.
7
Gustavo
17
Pons P.
21
Miramon
8
Rohden M.
9
Ivanovic D.
11
Bajic R.

Substitutes

1
Alomerovic Z.
22
Ekpolo G.
2
Petros Ioannou
15
Milicevic H.
13
Gurfinkel Y.
7
Gustavo
17
Pons P.
21
Miramon
8
Rohden M.
9
Ivanovic D.
11
Bajic R.
Đội hình dự bị
Pafos FC Pafos FC
Bassouamina M. 9
Silva D. 80
Petros Petrou 82
Papadoudis A. 99
Pileas K. 2
Bruno 7
Skafi G. 4
Quina D. 8
Wilmer Odefalk 20
Anderson Silva 33
Michael G. 42
AEK Larnaca AEK Larnaca
86 Cardero A.
25 Kyriakou C.
23 Izquierdo J.
32 Mudrazija R.
12 Komar K.
51 Paraskevas A.
14 Garcia A.
36 Loukaidis C.
41 Mathias Gonzalez
Huấn luyện viên
Juan Carlos Carcedo