00:00 ngày 21-02-2026
Piast Gliwice
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 1)
Motor Lublin

VĐQG Ba Lan

Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Motor Lublin

Piast Gliwice Piast Gliwice
Phút
Motor Lublin Motor Lublin
Andreas Katsantonis Thẻ vàng
90+6'
Patryk Dziczek Thẻ vàng
90+6'
Andreas Katsantonis Video hỗ trợ trọng tài
90+6'
Jason Eyenga Lokilo Thẻ vàng
90+2'
86'
Thay người Filip Wojcik
86'
Thay người Kacper Karasek
Jason Eyenga Lokilo Thay người
80'
Elton Fikaj Thay người
80'
Leandro Mario Balde Sanca Bàn thắng
79'
72'
Thay người Michal Krol
71'
Thay người Renat Dadashov
Michal Chrapek Thay người
63'
Leandro Mario Balde Sanca Thay người
62'
Andreas Katsantonis Thay người
62'
59'
Bàn thắng Karol Czubak
53'
Thay người Jakub Labojko
32'
Thẻ vàng Mbaye Jacques Ndiaye
3'
Bàn thắng Mbaye Jacques Ndiaye

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Motor Lublin

Piast Gliwice Piast Gliwice
 Motor Lublin Motor Lublin
6
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (HT)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Sút bóng
 
10
4
 
Sút cầu môn
 
6
80
 
Tấn công
 
67
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
7
 
Sút ngoài cầu môn
 
3
7
 
Cản bóng
 
1
16
 
Đá phạt trực tiếp
 
11
60%
 
TL kiểm soát bóng
 
40%
54%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
46%
542
 
Chuyền bóng
 
371
86%
 
TL chuyền bóng thành công
 
79%
11
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Việt vị
 
3
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
2
3
 
Tắc bóng
 
12
19
 
Rê bóng
 
4
10
 
Quả ném biên
 
18
3
 
Tắc bóng thành công
 
13
2
 
Cắt bóng
 
8
11
 
Tạt bóng thành công
 
1
1
 
Kiến tạo
 
2
27
 
Chuyền dài
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Plach F.
36
J.Lewicki
4
Czerwinski J.
5
Juande
55
Twumasi E.
80
Vallejo H.
20
Tomasiewicz G.
10
Dziczek P.
31
O.Leśniak
7
Felix J.
63
G.Barkovskiy
Piast Gliwice Piast Gliwice 4-4-2
4-3-2-1 Motor Lublin  Motor Lublin
26
Plach F.
36
J.Lewicki
4
Czerwinski J.
5
Juande
55
Twumasi E.
80
Vallejo H.
20
Tomasiewicz G.
10
Dziczek P.
31
O.Leśniak
7
Felix J.
63
G.Barkovskiy
1
Brkic I.
28
Stolarski P.
18
A.Najemski
3
Matthys H.
2
Meyer P. K.
7
Rodrigues I.
6
Samper S.
68
B.Wolski
30
Ndiaye M. J.
11
Fabio Ronaldo
9
K.Czubak

Substitutes

1
Brkic I.
28
Stolarski P.
18
A.Najemski
3
Matthys H.
2
Meyer P. K.
7
Rodrigues I.
6
Samper S.
68
B.Wolski
30
Ndiaye M. J.
11
Fabio Ronaldo
9
K.Czubak
Đội hình dự bị
Piast Gliwice Piast Gliwice
Katsantonis A. 70
Chrapek M. 6
Fikaj E. 3
Eyenga-Lokilo J. 98
Grelich J. 12
Karol Szymanski 33
Borowski F. 28
S.Mucha 23
Maziarz O. 18
Lima I. 90
Dalmau A. 9
Motor Lublin Motor Lublin
77 Dadashov R.
26 M.Król
17 F.Wójcik
10 Karasek K.
33 G.Tratnik
29 Santos T.
42 Ede B.
39 Bartos M. K.
19 Van Hoeven B.
16 F.Lewandowski
Huấn luyện viên
Aleksandar Vukovic
Mateusz Stolarski