23:30 ngày 07-03-2026
Piast Gliwice
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (1 - 1)
Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan

Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin

Piast Gliwice Piast Gliwice
Phút
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
89'
Bàn thắng Michalis Kosidis
Andreas Katsantonis Thay người
81'
Ivan Lima Thay người
81'
74'
Thay người Mateusz Dziewiatowski
Michal Chrapek Thay người
72'
Oskar Lesniak Thay người
72'
69'
Bàn thắng Damian Michalski
61'
Thay người Adam Radwanski
61'
Thay người Michalis Kosidis
Jason Eyenga Lokilo Thay người
57'
52'
Thẻ vàng Jakub Kolan
27'
Bàn thắng Josip Corluka
Grzegorz Tomasiewicz Bàn thắng
22'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Zaglebie Lubin

Piast Gliwice Piast Gliwice
 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
9
 
Phạt góc
 
7
6
 
Phạt góc (HT)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
16
 
Sút bóng
 
8
3
 
Sút cầu môn
 
5
96
 
Tấn công
 
78
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
9
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
4
 
Cản bóng
 
1
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
6
67%
 
TL kiểm soát bóng
 
33%
65%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
35%
399
 
Chuyền bóng
 
195
81%
 
TL chuyền bóng thành công
 
61%
6
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
6
 
Tắc bóng
 
6
3
 
Rê bóng
 
1
11
 
Quả ném biên
 
13
1
 
Sút trúng cột dọc
 
0
7
 
Tắc bóng thành công
 
6
3
 
Cắt bóng
 
3
8
 
Tạt bóng thành công
 
5
1
 
Kiến tạo
 
1
14
 
Chuyền dài
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Plach F.
36
J.Lewicki
4
Czerwinski J.
5
Juande
55
Twumasi E.
80
Vallejo H.
10
Dziczek P.
20
Tomasiewicz G.
7
Felix J.
63
G.Barkovskiy
11
Sanca L.
Piast Gliwice Piast Gliwice 4-3-3
5-4-1 Zaglebie Lubin  Zaglebie Lubin
26
Plach F.
36
J.Lewicki
4
Czerwinski J.
5
Juande
55
Twumasi E.
80
Vallejo H.
10
Dziczek P.
20
Tomasiewicz G.
7
Felix J.
63
G.Barkovskiy
11
Sanca L.
1
Jasmin Buric
31
Orlikowski I.
13
Grzybek M.
25
Nalepa M.
4
Michalski D.
16
Corluka J.
44
Regula M.
8
Dabrowski D.
26
Kolan J.
27
Diaz J.
17
L.Szabó

Substitutes

1
Jasmin Buric
31
Orlikowski I.
13
Grzybek M.
25
Nalepa M.
4
Michalski D.
16
Corluka J.
44
Regula M.
8
Dabrowski D.
26
Kolan J.
27
Diaz J.
17
L.Szabó
Đội hình dự bị
Piast Gliwice Piast Gliwice
O.Leśniak 31
Chrapek M. 6
Katsantonis A. 70
Lima I. 90
Grelich J. 12
Karol Szymanski 33
Borowski F. 28
Fikaj E. 3
Mokwa T. 22
Drapinski I. 29
Dalmau A. 9
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
9 M.Kosidis
20 Dziewiatowski M.
12 Gikiewicz R.
94 Urbanski M.
35 Luka Lucic
7 Kowalczyk S.
19 Sypek J.
84 Ligocki J.
88 Mihael Mlinaric
11 A.Woźniak
Huấn luyện viên
Aleksandar Vukovic
Marcin Wlodarski