22:00 ngày 07-03-2026
Plymouth Argyle
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 1)
Doncaster Rovers

Hạng 3 Anh

Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Phút
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Owen Oseni Thay người
89'
81'
Thẻ vàng Jamie Sterry
80'
Thay người Billy Sharp
80'
Thay người Jordan Gibson
79'
Thay người Glenn Middleton
79'
Thay người Jamie Sterry
Herbie Kane Bàn thắng
74'
Jamie Paterson Thay người
74'
73'
Thẻ vàng Luke James Molyneux
Caleb Watts Thẻ vàng
72'
Herbie Kane Thay người
66'
Owen Dale Thay người
66'
66'
Thay người Ben Close
Aribim Pepple Thẻ vàng
60'
Jack MacKenzie Thẻ vàng
58'
Ronan Curtis Phạt đền thất bại
51'
Aribim Pepple Bàn thắng
45+3'
42'
Thẻ vàng Harry Clifton
35'
Thẻ vàng Jack Senior
22'
Bàn thắng Elliott Lee
Joe Edwards Thẻ vàng
21'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Doncaster Rovers

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
 Doncaster Rovers Doncaster Rovers
1
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (HT)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
4
11
 
Sút bóng
 
15
5
 
Sút cầu môn
 
2
72
 
Tấn công
 
118
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
4
 
Sút ngoài cầu môn
 
6
2
 
Cản bóng
 
7
11
 
Đá phạt trực tiếp
 
15
45%
 
TL kiểm soát bóng
 
55%
46%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
54%
240
 
Chuyền bóng
 
303
59%
 
TL chuyền bóng thành công
 
66%
15
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
47
 
Đánh đầu
 
51
28
 
Đánh đầu thành công
 
21
1
 
Cứu thua
 
3
11
 
Tắc bóng
 
9
4
 
Rê bóng
 
8
29
 
Quả ném biên
 
37
12
 
Tắc bóng thành công
 
10
8
 
Cắt bóng
 
8
3
 
Tạt bóng thành công
 
6
1
 
Kiến tạo
 
0
17
 
Chuyền dài
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
L.Ashby-Hammond
3
MacKenzie J.
15
Mitchell A.
2
Ross M.
45
Harding W.
29
Sorinola M.
19
Boateng M.
8
Edwards J.
28
Curtis R.
27
Pepple A.
17
Watts C.
Plymouth Argyle Plymouth Argyle 4-4-2
3-5-2 Doncaster Rovers  Doncaster Rovers
21
L.Ashby-Hammond
3
MacKenzie J.
15
Mitchell A.
2
Ross M.
45
Harding W.
29
Sorinola M.
19
Boateng M.
8
Edwards J.
28
Curtis R.
27
Pepple A.
17
Watts C.
1
Clark Z.
12
Byrne N.
5
Pearson M.
6
J.McGrath
7
Molyneux L.
4
O.Bailey
22
Gotts R.
15
Clifton H.
23
J.Senior
18
Elliot Lee
9
Hanlan B.

Substitutes

1
Clark Z.
12
Byrne N.
5
Pearson M.
6
J.McGrath
7
Molyneux L.
4
O.Bailey
22
Gotts R.
15
Clifton H.
23
J.Senior
18
Elliot Lee
9
Hanlan B.
Đội hình dự bị
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Paterson J. 7
Kane H. 20
O.Oseni 18
Amaechi X. 10
Zak Baker 13
Mwaro J. 40
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
33 Close B.
2 Sterry J.
11 Gibson J.
17 Middleton G.
29 T.Lo-Tutala
47 Adelakun H.
Huấn luyện viên
Tom Cleverley
Grant McCann