Povazska Bystrica
Đã kết thúc 4 - 0 Xem Live (2 - 0)
Slavia TU Kosice

Không xác định

Diễn biến - Kết quả Povazska Bystrica vs Slavia TU Kosice

Povazska Bystrica Povazska Bystrica
Phút
Slavia TU Kosice Slavia TU Kosice
90'
Thẻ vàng
Kabat D. Thay người
80'
Roman Zemko Thay người
75'
Denis Potoma Bàn thắng
70'
Filip Firbacher Thay người
68'
Adam Gaborik Thay người
68'
67'
Thẻ vàng
61'
Thẻ vàng Matej Podstavek
Denis Potoma Ghi bàn phạt đền
61'
46'
Thay người David Petrik
46'
Thay người Michal Domik
46'
Thay người Simon Sabolcik
46'
Thay người Matej Podstavek
Rudolf Bozik Thẻ vàng
45+1'
32'
Thẻ vàng Richard Zupa
Adrian Celko Bàn thắng
29'
Denis Potoma Bàn thắng
15'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Povazska Bystrica VS Slavia TU Kosice

Povazska Bystrica Povazska Bystrica
 Slavia TU Kosice Slavia TU Kosice
8
 
Phạt góc
 
5
7
 
Phạt góc (HT)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
10
 
Sút bóng
 
4
7
 
Sút cầu môn
 
2
80
 
Tấn công
 
82
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
3
 
Sút ngoài cầu môn
 
2
49%
 
TL kiểm soát bóng
 
51%
55%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Teplan M.
3
Chaban D.
23
Kucharcik D.
20
Matejcik M.
5
Davide Grassini
22
Bozik R.
18
Liszka F.
8
Potoma D.
11
Sloboda A.
77
Tancik J.
19
Celko A.
Povazska Bystrica Povazska Bystrica 4-3-1-2
5-3-2 Slavia TU Kosice  Slavia TU Kosice
21
Teplan M.
3
Chaban D.
23
Kucharcik D.
20
Matejcik M.
5
Davide Grassini
22
Bozik R.
18
Liszka F.
8
Potoma D.
11
Sloboda A.
77
Tancik J.
19
Celko A.
30
Martin Lesko
23
Michal Jonec
5
Zupa R.
4
Nikolas Bajus
7
Filip Kis
19
Denys Zolotovetskyi
17
Frantisek Vancak
73
Mojmir Trebunak
10
Isaac E.
18
Korba R.
9
Boris Gall

Substitutes

30
Martin Lesko
23
Michal Jonec
5
Zupa R.
4
Nikolas Bajus
7
Filip Kis
19
Denys Zolotovetskyi
17
Frantisek Vancak
73
Mojmir Trebunak
10
Isaac E.
18
Korba R.
9
Boris Gall
Đội hình dự bị
Povazska Bystrica Povazska Bystrica
Curik M. 16
Zemko R. 17
Kabat D. 7
Misik S. 6
Adam Gaborik 10
Filip Firbacher 7
Slavia TU Kosice Slavia TU Kosice
12 Petrik D.
24 Domik M.
11 Sabolcik S.
90 Lubomir Pangrac
16 Damian Urban
13 Samuel Hasaj
15 Norbert Matta
Huấn luyện viên