Preuben Munster
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Greuther Furth

Hạng hai Đức

Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Greuther Furth

Preuben Munster Preuben Munster
Phút
Greuther Furth Greuther Furth
Torge Paetow Thay người
90+5'
87'
Thay người Doni Arifi
78'
Thay người Julian Green
78'
Thay người Jannik Dehm
Tobias Raschl Thay người
76'
Lars Lokotsch Thay người
68'
63'
Thay người Marco John
63'
Thay người Aaron Keller

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Greuther Furth

Preuben Munster Preuben Munster
 Greuther Furth Greuther Furth
6
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (HT)
 
1
12
 
Sút bóng
 
6
3
 
Sút cầu môn
 
5
66
 
Tấn công
 
143
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
8
 
Sút ngoài cầu môn
 
1
1
 
Cản bóng
 
0
14
 
Đá phạt trực tiếp
 
12
32%
 
TL kiểm soát bóng
 
68%
28%
 
TL kiểm soát bóng(HT)
 
72%
278
 
Chuyền bóng
 
626
77%
 
TL chuyền bóng thành công
 
89%
12
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Việt vị
 
0
15
 
Đánh đầu
 
15
6
 
Đánh đầu thành công
 
9
5
 
Cứu thua
 
3
15
 
Tắc bóng
 
10
3
 
Rê bóng
 
11
15
 
Quả ném biên
 
17
14
 
Tắc bóng thành công
 
10
7
 
Cắt bóng
 
4
8
 
Tạt bóng thành công
 
2
22
 
Chuyền dài
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Schenk J.
3
Jaeckel P.
24
N.Koulis
22
Heuer J.
14
Makridis H.
5
Bouchama Y.
21
Rico Preibinger
20
Hendrix J.
27
ter Horst J.
30
Amenyido E.
8
Mees J.
Preuben Munster Preuben Munster 3-5-2
4-2-3-1 Greuther Furth  Greuther Furth
1
Schenk J.
3
Jaeckel P.
24
N.Koulis
22
Heuer J.
14
Makridis H.
5
Bouchama Y.
21
Rico Preibinger
20
Hendrix J.
27
ter Horst J.
30
Amenyido E.
8
Mees J.
43
S.Prufrock
2
Reich L.
25
Bjarnason B.
15
Elvedi J.
5
R.Münz
33
M.Dietz
13
Paul Will
30
Klaus F.
10
Hrgota B.
47
Ltaief S.
9
N.Futkeu

Substitutes

43
S.Prufrock
2
Reich L.
25
Bjarnason B.
15
Elvedi J.
5
R.Münz
33
M.Dietz
13
Paul Will
30
Klaus F.
10
Hrgota B.
47
Ltaief S.
9
N.Futkeu
Đội hình dự bị
Preuben Munster Preuben Munster
Lokotsch L. 13
Rondic I. 29
Kirkeskov M. 2
Sertdemir Z. 7
T.Paetow 16
M.Behrens 26
Meyerhofer M. 28
Batista Meier O. 17
Greuther Furth Greuther Furth
23 Dehm J.
24 John M.
16 Keller A.
37 Green J.
18 F.Higl
11 Dardari A.
26 Pelle Boevink
44 Mehmet Avlayici
Huấn luyện viên
Sascha Hildmann
Thomas Kleine